cotton bud

cotton  bud
/ˈkʌtn bʌd/
Tăm bông, que bông
Danh Từ
1. Tăm bông (dùng để làm sạch tai, mũi hoặc bôi thuốc).
2. Que lấy mẫu (trong y tế, dùng để quẹt lấy dịch xét nghiệm).
3. Công cụ hỗ trợ làm đẹp (dùng để tán phấn mắt hoặc tẩy vết lem trang điểm).
Ghi chú vùng miền
* British English (Anh-Anh): Sử dụng phổ biến thuật ngữ cotton bud.
* American English (Anh-Mỹ): Thường gọi là cotton swab hoặc tên thương hiệu Q-tip.
Các cụm từ liên quan
* Discarded cotton buds: Những chiếc tăm bông đã qua sử dụng.
* Sterile cotton bud: Tăm bông vô trùng (dùng trong y tế).
TRỞ LẠI