Company
Company
/ˈkʌmpəni/
Công ty, sự cùng đi/ở, nhóm người, khách khứa, đại đội
Danh từ
1. công ty; nhóm người liên kết lại để kinh doanh vì mục đích thương mại; sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn
2. nhóm người cùng với nhau; khách khứa
3. nhóm người liên kết lại để kinh doanh vì mục đích thương mại; công ty
4. nhóm người làm việc chung với nhau (ví dụ: đoàn diễn viên)
5. (quân sự) đại đội
Ngoại động từ
1. (từ cổ, nghĩa cổ) đi theo