communication
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
Sự truyền đạt, thông tin; sự giao tiếp, liên lạc; phương tiện liên lạc
Danh từ
1. Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức, thông báo được truyền đạt.
2. Sự giao tiếp, sự liên lạc (giữa người với người hoặc tổ chức).
3. Các phương tiện liên lạc, hệ thống giao thông và truyền thông (đường bộ, điện thoại, internet, truyền hình…) (thường dùng ở dạng số nhiều: *communications*).