cleaner
cleaner
/ˈkliːnər/
Người dọn dẹp, chất tẩy rửa, máy làm sạch, thợ giặt ủi
Danh từ
1. Người làm công việc dọn dẹp, vệ sinh (trong văn phòng, nhà ở).
2. Chất tẩy rửa (dung dịch, bột để làm sạch đồ vật).
3. Máy móc làm sạch (ví dụ: vacuum cleaner – máy hút bụi).
4. Thợ giặt ủi, cửa hàng giặt khô (thường dùng số nhiều: the cleaners).
5. (Nghĩa so sánh) Sạch hơn (dạng so sánh hơn của tính từ clean).