city

city
/ˈsɪti/
Thành phố, đô thị, thị xã (lớn)
Danh từ
1. Thành phố (nơi có quy mô dân số và hạ tầng lớn hơn thị trấn).
2. Đô thị, trung tâm hành chính hoặc văn hóa của một vùng.
3. Toàn bộ cư dân sống trong một thành phố (nghĩa tập thể).
4. The City: Khu trung tâm tài chính và thương mại (đặc biệt là ở London).
5. (Tại Anh) Thị trấn lớn có nhà thờ chính tòa (cathedral) hoặc được ban đặc quyền bởi nhà vua.
TRỞ LẠI