chess
chess
/tʃɛs/
Cờ vua , cờ tướng (Danh từ).
Danh từ
1. Cờ vua: Môn cờ chiến thuật trừu tượng dành cho hai người chơi, được chơi trên một bàn cờ hình vuông 8×8 ô đen trắng. Mỗi người chơi có 16 quân cờ (Vua, Hậu, Xe, Tượng, Mã, Tốt) và mục tiêu là chiếu bí (checkmate) Vua đối phương.
2. (Nghĩa bóng) Một tình huống phức tạp hoặc chiến lược đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận và dài hạn.
3. (Sinh học/Thực vật) Một loại cỏ dại thuộc chi *Bromus*.
Động từ
1. (Ít dùng) Chơi cờ vua.