bud
bud
/bʌd/
Chồi, nụ, lộc, bạn thân, bắt đầu nảy nở
Danh Từ
1. Nụ hoa, chồi cây, lộc lá.
2. (Cách gọi thân mật) Bạn thân, anh bạn (viết tắt của buddy).
3. (Sinh học) Chồi sinh sản (trong quá trình mọc chồi của vi sinh vật).
4. (Giải phẫu) Nụ vị giác (taste bud).
Động Từ
1. Nảy chồi, ra nụ, ra lộc.
2. Bắt đầu phát triển, bắt đầu nảy nở (một tài năng, một tình bạn).
3. (Làm vườn) Ghép chồi, ghép mắt vào cây.
Các cụm từ liên quan
* Nip something in the bud: Diệt trừ cái gì từ khi mới bắt đầu (diệt từ trong trứng nước).
* Best buds: Đôi bạn thân nhất.
* Cotton bud: (Tiếng Anh – Anh) Tăm bông (tương tự cotton swab).
* Taste bud: Nụ vị giác (trên lưỡi).