brushing
brushing
/ˈbrʌʃɪŋ/
Hành động chải, cọ, xoa nhẹ; đánh răng; chải lông thú
DANH TỪ
1. Sự chải, sự cọ, sự xoa nhẹ.
2. Hành động đánh răng.
3. Việc chải lông cho động vật.
4. Dấu vết, vết cọ (của cọ vẽ).
TÍNH TỪ
1. Gần kề, suýt chạm, lướt qua.
2. Liên quan đến việc chải hoặc cọ.