Bitter
bitter
/ˈbɪtər/
Đắng, cay nghiệt, quyết liệt, khắc nghiệt
Tính từ
1. Có vị đắng (như mướp đắng, cà phê).
2. Cay nghiệt, chua chát, đầy thù hận (cảm xúc, lời nói).
3. Quyết liệt, gay gắt (cuộc tranh đấu, đối đầu).
4. Rất lạnh, khắc nghiệt (thời tiết).
5. Đau khổ, thiết tha (nước mắt, sự hối hận).
Danh từ
1. Rượu bia đắng (một loại bia có nồng độ hoa bia cao).
2. Sự đắng cay, nỗi cay đắng.
Động từ
1. Làm cho cay đắng, làm cho đau khổ.