better
better
/ˈbetər/
Tốt hơn, khá hơn, nên (Dạng so sánh hơn của *good* và *well*)
Tính từ
1. **Tốt hơn, khá hơn:** Dạng so sánh hơn của **good** (tốt). (Ví dụ: *This book is better than that one.*)
2. **Đã bình phục:** Đã khỏe hơn, đã hồi phục sau bệnh. (Ví dụ: *He is better now.*)
Phó từ
1. **Tốt hơn, khá hơn:** Dạng so sánh hơn của **well** (tốt, giỏi). (Ví dụ: *She sings better today.*)
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
* **Had better:** Nên làm gì (Diễn tả lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo).
* **Better than:** Tốt hơn (So sánh).