before

before
/bɪˈfɔːr/
Trước (thời gian, địa điểm); trước khi; trước đây
Giới từ
1. **Trước** (thời gian, thứ tự), **đằng trước** (vị trí), **trước mặt** (đối diện).
2. **Hơn** (về chức vị, khả năng, tầm quan trọng).
3. Thà… còn hơn… (biểu thị sự lựa chọn).
Liên từ
1. **Trước khi** (chỉ thời gian).
2. Thà… chứ không… (chỉ sự từ chối mạnh mẽ).
Phó từ
1. **Trước, đằng trước** (chỉ vị trí hoặc thứ tự).
2. **Trước đây, ngày trước** (chỉ thời gian đã qua).
TRỞ LẠI