baby

baby
[ ˈbeɪbi ]
Đứa bé, trẻ nhỏ, người yêu (danh từ); Nuông chiều (động từ)
Danh từ
1. Đứa bé mới sinh; trẻ nhỏ
2. Người tính trẻ con
3. (Định ngữ) Nhỏ; xinh xinh
4. (Từ lóng) Người yêu; con gái
5. Con (động vật)
Động từ
1. Đối xử như trẻ con, nuông chiều
TRỞ LẠI