asset
asset
/ˈæset/
Tài sản, của cải, vật quý, người hữu dụng
Danh từ
1. (Số nhiều) Của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu
2. (Số nhiều) Tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
3. Vật quý
4. Tài sản có (Kinh tế)
5. Người hữu dụng (Kinh tế)