abstract

abstract
[ ˈæbstrækt ] (tính từ/danh từ) / [ æbˈstrækt ] (động từ)
Trừu tượng; Bản tóm tắt; Rút ra/Tóm tắt
Tính từ
1. Trừu tượng (tồn tại trong tư tưởng, không cụ thể).
2. Lý thuyết, không thực tế.
3. Khó hiểu, thâm thúy.
Danh từ
1. Bản tóm tắt, bản trích yếu.
2. Cái trừu tượng, khái niệm trừu tượng.
3. Tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.
Động từ
1. Rút ra, chiết ra (chất).
2. Tóm tắt, làm bản trích yếu.
3. Ăn cắp (một cách khéo léo).
TRỞ LẠI