POST – What Makes Me Happy – A1 Level
Mục lục
Nội dung bài học
Listening and speaking practice.
/ˈlɪs.ən.ɪŋ ənd ˈspiː.kɪŋ ˈpræk.tɪs/
Luyện nghe và nói.
Đây là phần luyện tập kỹ năng nghe và nói trong bài học.
Cụm danh từ phổ biến trong bài học tiếng Anh. ‘Listening’ và ‘speaking’ là hai kỹ năng ngôn ngữ cơ bản. ‘Practice’ mang nghĩa luyện tập, thường đi kèm với danh từ chỉ kỹ năng.
Ví dụ:
1. Reading and writing practice.
/ˈriː.dɪŋ ənd ˈraɪ.tɪŋ ˈpræk.tɪs/
Luyện đọc và viết.
2. Pronunciation practice every day.
/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən ˈpræk.tɪs ˈev.ri deɪ/
Luyện phát âm mỗi ngày.
What makes me happy?
/wɒt meɪks miː ˈhæp.i/
Điều gì làm tôi hạnh phúc?
Câu hỏi mở đầu bài nói về những điều mang lại niềm vui cho người nói.
Cấu trúc ‘What makes + object + adjective?’ dùng để hỏi về nguyên nhân gây ra cảm xúc. ‘Make’ ở đây là động từ khiến (causative verb). Đây là câu hỏi Wh- phổ biến ở trình độ A1.
Ví dụ:
1. What makes you sad?
/wɒt meɪks juː sæd/
Điều gì làm bạn buồn?
2. What makes her excited?
/wɒt meɪks hɜː ɪkˈsaɪ.tɪd/
Điều gì làm cô ấy hào hứng?
Hello everyone.
/həˈləʊ ˈev.ri.wʌn/
Xin chào mọi người.
Lời chào mở đầu thân thiện khi bắt đầu bài nói.
‘Hello’ là lời chào thông dụng. ‘Everyone’ là đại từ bất định dùng để xưng hô với nhóm người, rất phổ biến trong bài thuyết trình hoặc video bài học.
Ví dụ:
1. Hello everybody.
/həˈləʊ ˈev.riˌbɒd.i/
Xin chào tất cả mọi người.
2. Hello friends.
/həˈləʊ frendz/
Xin chào các bạn.
Today I want to talk about what makes me happy.
/təˈdeɪ aɪ wɒnt tə tɔːk əˈbaʊt wɒt meɪks miː ˈhæp.i/
Hôm nay tôi muốn nói về những điều làm tôi hạnh phúc.
Người nói giới thiệu chủ đề chính của bài: những điều mang lại hạnh phúc cá nhân.
Cấu trúc ‘I want to + V’ thể hiện mong muốn. ‘Talk about’ là cụm động từ phổ biến nghĩa là nói về một chủ đề. Câu này kết hợp mệnh đề danh ngữ ‘what makes me happy’ làm tân ngữ.
Ví dụ:
1. Today I want to talk about my hobby.
/təˈdeɪ aɪ wɒnt tə tɔːk əˈbaʊt maɪ ˈhɒb.i/
Hôm nay tôi muốn nói về sở thích của tôi.
2. I want to talk about my family.
/aɪ wɒnt tə tɔːk əˈbaʊt maɪ ˈfæm.əl.i/
Tôi muốn nói về gia đình tôi.
Many simple things make me happy.
/ˈmen.i ˈsɪm.pəl θɪŋz meɪk miː ˈhæp.i/
Nhiều điều đơn giản làm tôi hạnh phúc.
Người nói nhấn mạnh rằng hạnh phúc đến từ những điều giản dị, không phức tạp.
‘Many + danh từ số nhiều’ chỉ số lượng lớn. ‘Simple things’ là cụm danh từ. Động từ ‘make’ chia số nhiều vì chủ ngữ là ‘things’. Đây là câu khẳng định đơn giản ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ:
1. Many small gifts make her smile.
/ˈmen.i smɔːl ɡɪfts meɪk hɜː smaɪl/
Nhiều món quà nhỏ làm cô ấy cười.
2. Simple words can make people happy.
/ˈsɪm.pəl wɜːdz kæn meɪk ˈpiː.pəl ˈhæp.i/
Những lời đơn giản có thể làm mọi người hạnh phúc.
I feel happy when I spend time with my family.
/aɪ fiːl ˈhæp.i wen aɪ spend taɪm wɪð maɪ ˈfæm.əl.i/
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi dành thời gian bên gia đình.
Người nói cảm thấy vui khi được ở bên người thân trong gia đình.
Cấu trúc ‘feel + adjective’ mô tả cảm xúc. Mệnh đề thời gian ‘when + S + V’ chỉ thời điểm xảy ra. ‘Spend time with someone’ là cụm từ rất phổ biến mang nghĩa dành thời gian với ai đó.
Ví dụ:
1. I feel relaxed when I listen to music.
/aɪ fiːl rɪˈlækst wen aɪ ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/
Tôi cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc.
2. She feels happy when she plays with her dog.
/ʃiː fiːlz ˈhæp.i wen ʃiː pleɪz wɪð hɜː dɒɡ/
Cô ấy cảm thấy vui khi chơi với con chó.
We eat together, talk about our day, and sometimes watch TV in the evening.
/wiː iːt təˈɡeð.ə, tɔːk əˈbaʊt aʊə deɪ, ənd ˈsʌm.taɪmz wɒtʃ ˌtiːˈviː ɪn ði ˈiːv.nɪŋ/
Chúng tôi ăn cùng nhau, nói chuyện về ngày của mình, và đôi khi xem TV vào buổi tối.
Các hoạt động thường ngày của gia đình: ăn cơm, trò chuyện và xem ti vi.
Câu liệt kê ba hoạt động nối bằng dấu phẩy và ‘and’. ‘Talk about our day’ nghĩa là kể về những việc đã xảy ra trong ngày. ‘In the evening’ là cụm giới từ chỉ thời gian. ‘Sometimes’ là trạng từ tần suất.
Ví dụ:
1. We cook together, clean the house, and watch movies.
/wiː kʊk təˈɡeð.ə, kliːn ðə haʊs, ənd wɒtʃ ˈmuː.viz/
Chúng tôi nấu ăn cùng nhau, dọn nhà và xem phim.
2. They study, play games, and talk in the afternoon.
/ðeɪ ˈstʌd.i, pleɪ ɡeɪmz, ənd tɔːk ɪn ði ˌɑːf.təˈnuːn/
Họ học bài, chơi game và trò chuyện vào buổi chiều.
My friends also make me happy.
/maɪ frendz ˈɔːl.səʊ meɪk miː ˈhæp.i/
Bạn bè cũng làm tôi hạnh phúc.
Ngoài gia đình, bạn bè cũng là nguồn mang lại niềm vui.
‘Also’ là trạng từ dùng để bổ sung thông tin tương tự. Cấu trúc giống câu trước: ‘Subject + make + object + adjective’. ‘Friends’ là danh từ số nhiều nên động từ ‘make’ không thêm -s.
Ví dụ:
1. My teachers also help me a lot.
/maɪ ˈtiː.tʃəz ˈɔːl.səʊ help miː ə lɒt/
Giáo viên của tôi cũng giúp tôi rất nhiều.
2. Good books also make me happy.
/ɡʊd bʊks ˈɔːl.səʊ meɪk miː ˈhæp.i/
Những cuốn sách hay cũng làm tôi hạnh phúc.
I like talking, laughing, and doing fun things with them.
/aɪ laɪk ˈtɔː.kɪŋ, ˈlɑː.fɪŋ, ənd ˈduː.ɪŋ fʌn θɪŋz wɪð ðəm/
Tôi thích nói chuyện, cười đùa và làm những việc vui vẻ cùng họ.
Người nói thích các hoạt động vui vẻ khi ở bên bạn bè.
Sau ‘like’ dùng động từ thêm -ing (gerund). Ba gerund được liệt kê song song: talking, laughing, and doing. ‘Fun things’ nghĩa là những hoạt động thú vị. ‘With them’ chỉ bạn bè đã nhắc đến trước đó.
Ví dụ:
1. I like reading, writing, and drawing pictures.
/aɪ laɪk ˈriː.dɪŋ, ˈraɪ.tɪŋ, ənd ˈdrɔː.ɪŋ ˈpɪk.tʃəz/
Tôi thích đọc sách, viết và vẽ tranh.
2. She likes singing, dancing, and playing games.
/ʃiː laɪks ˈsɪŋ.ɪŋ, ˈdɑːn.sɪŋ, ənd ˈpleɪ.ɪŋ ɡeɪmz/
Cô ấy thích hát, nhảy và chơi game.
Even a short message from a good friend can make my day better.
/ˈiː.vən ə ʃɔːt ˈmes.ɪdʒ frəm ə ɡʊd frend kæn meɪk maɪ deɪ ˈbet.ə/
Ngay cả một tin nhắn ngắn từ người bạn tốt cũng có thể làm ngày của tôi tốt hơn.
Một tin nhắn đơn giản từ bạn cũng đủ mang lại cảm xúc tích cực cả ngày.
‘Even’ nhấn mạnh điều bất ngờ hoặc nhỏ bé. ‘Make my day better’ là cách nói phổ biến nghĩa là làm ngày hôm đó trở nên tốt hơn. ‘Can’ biểu thị khả năng. Cấu trúc ‘a short message from…’ dùng giới từ ‘from’ chỉ nguồn gốc.
Ví dụ:
1. Even a small gift can make her smile.
/ˈiː.vən ə smɔːl ɡɪft kæn meɪk hɜː smaɪl/
Ngay cả một món quà nhỏ cũng có thể làm cô ấy cười.
2. A kind word can make my day better.
/ə kaɪnd wɜːd kæn meɪk maɪ deɪ ˈbet.ə/
Một lời nói tử tế có thể làm ngày của tôi tốt hơn.
I also enjoy listening to music and going for a walk.
/aɪ ˈɔːl.səʊ ɪnˈdʒɔɪ ˈlɪs.ən.ɪŋ tə ˈmjuː.zɪk ənd ˈɡəʊ.ɪŋ fər ə wɔːk/
Tôi cũng thích nghe nhạc và đi dạo.
Hai sở thích cá nhân khác mang lại niềm vui: nghe nhạc và đi bộ.
‘Enjoy + V-ing’ là cấu trúc cố định. ‘Listening to music’ và ‘going for a walk’ là hai cụm gerund song song. ‘Go for a walk’ là thành ngữ phổ biến nghĩa là đi dạo.
Ví dụ:
1. I enjoy reading books and watching movies.
/aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈriː.dɪŋ bʊks ənd ˈwɒtʃ.ɪŋ ˈmuː.viz/
Tôi thích đọc sách và xem phim.
2. She enjoys cooking and going for a run.
/ʃiː ɪnˈdʒɔɪz ˈkʊk.ɪŋ ənd ˈɡəʊ.ɪŋ fər ə rʌn/
Cô ấy thích nấu ăn và chạy bộ.
When the weather is nice, I like being outside and getting some fresh air.
/wen ðə ˈweð.ə ɪz naɪs, aɪ laɪk ˈbiː.ɪŋ ˌaʊtˈsaɪd ənd ˈɡet.ɪŋ sʌm freʃ eə/
Khi thời tiết đẹp, tôi thích ở ngoài trời và hít thở không khí trong lành.
Vào những ngày đẹp trời, người nói thích ra ngoài để tận hưởng không khí trong lành.
Mệnh đề điều kiện thời gian ‘When + S + V’. ‘Being outside’ và ‘getting some fresh air’ là hai gerund sau ‘like’. ‘Fresh air’ là cụm từ cố định chỉ không khí trong lành. ‘Outside’ ở đây dùng như trạng từ.
Ví dụ:
1. When the sun is shining, I like sitting in the garden.
/wen ðə sʌn ɪz ˈʃaɪ.nɪŋ, aɪ laɪk ˈsɪt.ɪŋ ɪn ðə ˈɡɑː.dən/
Khi trời nắng, tôi thích ngồi trong vườn.
2. When it is cool, we like walking in the park.
/wen ɪt ɪz kuːl, wiː laɪk ˈwɔː.kɪŋ ɪn ðə pɑːk/
Khi trời mát, chúng tôi thích đi bộ trong công viên.
These small things help me feel calm and relaxed.
/ðiːz smɔːl θɪŋz help miː fiːl kɑːm ənd rɪˈlækst/
Những điều nhỏ bé này giúp tôi cảm thấy bình tĩnh và thư giãn.
Các hoạt động đơn giản trên giúp người nói giữ được sự bình yên và thoải mái.
‘These small things’ chỉ lại các hoạt động vừa đề cập. Cấu trúc ‘help + object + bare infinitive’ (help me feel). ‘Calm and relaxed’ là hai tính từ mô tả trạng thái cảm xúc, thường đi kèm với nhau.
Ví dụ:
1. Soft music helps me feel calm and happy.
/sɒft ˈmjuː.zɪk helps miː fiːl kɑːm ənd ˈhæp.i/
Nhạc nhẹ giúp tôi cảm thấy bình tĩnh và vui vẻ.
2. A short rest helps her feel relaxed.
/ə ʃɔːt rest helps hɜː fiːl rɪˈlækst/
Một giấc nghỉ ngắn giúp cô ấy cảm thấy thư giãn.
Learning new things also makes me happy.
/ˈlɜː.nɪŋ njuː θɪŋz ˈɔːl.səʊ meɪks miː ˈhæp.i/
Học những điều mới cũng làm tôi hạnh phúc.
Việc học hỏi kiến thức mới cũng là nguồn mang lại niềm vui.
Gerund ‘Learning’ đóng vai trò chủ ngữ của câu. ‘New things’ là tân ngữ của ‘learning’. Cấu trúc lại sử dụng ‘make + object + adjective’. Đây là cách dùng gerund phổ biến ở trình độ A1-A2.
Ví dụ:
1. Learning new words makes me excited.
/ˈlɜː.nɪŋ njuː wɜːdz meɪks miː ɪkˈsaɪ.tɪd/
Học từ mới làm tôi hào hứng.
2. Trying new food makes her happy.
/ˈtraɪ.ɪŋ njuː fuːd meɪks hɜː ˈhæp.i/
Thử món ăn mới làm cô ấy vui.
I enjoy learning English because I can understand more words and talk to more people.
/aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈlɜː.nɪŋ ˈɪŋ.ɡlɪʃ bɪˈkɒz aɪ kæn ˌʌn.dəˈstænd mɔː wɜːdz ənd tɔːk tə mɔː ˈpiː.pəl/
Tôi thích học tiếng Anh vì tôi có thể hiểu thêm nhiều từ và nói chuyện với nhiều người hơn.
Lý do thích học tiếng Anh: hiểu được nhiều từ hơn và giao tiếp được với nhiều người.
‘Because’ nối mệnh đề nguyên nhân. Sau ‘can’ dùng động từ nguyên mẫu: understand, talk. ‘More + danh từ’ so sánh hơn. ‘Talk to people’ là cụm phổ biến. Câu này giải thích lợi ích thực tế của việc học ngôn ngữ.
Ví dụ:
1. I enjoy learning French because I can travel more easily.
/aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈlɜː.nɪŋ frentʃ bɪˈkɒz aɪ kæn ˈtræv.əl mɔː ˈiː.zɪ.li/
Tôi thích học tiếng Pháp vì tôi có thể đi du lịch dễ dàng hơn.
2. She enjoys studying math because she can solve problems faster.
/ʃiː ɪnˈdʒɔɪz ˈstʌd.i.ɪŋ mæθ bɪˈkɒz ʃiː kæn sɒlv ˈprɒb.ləmz ˈfɑː.stə/
Cô ấy thích học toán vì cô ấy có thể giải bài nhanh hơn.
For me, happiness does not come from expensive things.
/fə miː, ˈhæp.i.nəs dʌz nɒt kʌm frəm ɪkˈspen.sɪv θɪŋz/
Với tôi, hạnh phúc không đến từ những thứ đắt tiền.
Người nói khẳng định hạnh phúc không phụ thuộc vào vật chất đắt đỏ.
‘For me’ dùng để nêu quan điểm cá nhân. ‘Does not come from’ là cách phủ định phổ biến. ‘Expensive things’ đối lập với ‘simple things’ ở đầu bài. Câu này thể hiện quan điểm sống giản dị.
Ví dụ:
1. For me, success does not come from money.
/fə miː, səkˈses dʌz nɒt kʌm frəm ˈmʌn.i/
Với tôi, thành công không đến từ tiền bạc.
2. True love does not come from gifts.
/truː lʌv dʌz nɒt kʌm frəm ɡɪfts/
Tình yêu thật không đến từ quà cáp.
It comes from family, friends, good moments, and simple things in everyday life.
/ɪt kʌmz frəm ˈfæm.əl.i, frendz, ɡʊd ˈməʊ.mənts, ənd ˈsɪm.pəl θɪŋz ɪn ˌev.ri.deɪ laɪf/
Nó đến từ gia đình, bạn bè, những khoảnh khắc đẹp và những điều giản dị trong cuộc sống hàng ngày.
Hạnh phúc thật sự đến từ con người và những khoảnh khắc bình dị hàng ngày.
Đại từ ‘It’ thay thế cho ‘happiness’. Liệt kê các nguồn hạnh phúc bằng dấu phẩy và ‘and’. ‘Everyday life’ là cụm từ cố định chỉ cuộc sống thường ngày. Câu này tóm tắt lại toàn bộ quan điểm của bài.
Ví dụ:
1. Joy comes from family, friends, and small successes.
/dʒɔɪ kʌmz frəm ˈfæm.əl.i, frendz, ənd smɔːl səkˈses.ɪz/
Niềm vui đến từ gia đình, bạn bè và những thành công nhỏ.
2. Peace comes from quiet moments and nature.
/piːs kʌmz frəm ˈkwaɪ.ət ˈməʊ.mənts ənd ˈneɪ.tʃə/
Sự bình yên đến từ những khoảnh khắc yên tĩnh và thiên nhiên.
Thanks for learning with me today.
/θæŋks fə ˈlɜː.nɪŋ wɪð miː təˈdeɪ/
Cảm ơn vì đã học cùng tôi hôm nay.
Lời cảm ơn cuối bài dành cho người học.
‘Thanks for + V-ing’ là cấu trúc cảm ơn phổ biến. ‘Learning with me’ tạo cảm giác gần gũi, thân thiện giữa giáo viên và người học.
Ví dụ:
1. Thanks for studying with me today.
/θæŋks fə ˈstʌd.i.ɪŋ wɪð miː təˈdeɪ/
Cảm ơn vì đã học cùng tôi hôm nay.
2. Thanks for practicing with us.
/θæŋks fə ˈpræk.tɪ.sɪŋ wɪð ʌs/
Cảm ơn vì đã luyện tập cùng chúng tôi.
See you in the next lesson.
/siː juː ɪn ðə nekst ˈles.ən/
Hẹn gặp lại các bạn ở bài học tiếp theo.
Lời tạm biệt và hẹn gặp lại ở bài học sau.
‘See you’ là cách nói tạm biệt thân mật. ‘In the next lesson’ chỉ thời điểm gặp lại. Đây là câu kết thúc bài học rất phổ biến trong các video giảng dạy tiếng Anh.
Ví dụ:
1. See you in the next class.
/siː juː ɪn ðə nekst klɑːs/
Hẹn gặp lại ở lớp học tiếp theo.
2. See you next week.
/siː juː nekst wiːk/
Hẹn gặp lại tuần sau.
Mhm.
/m̩/
Ừm.
Âm thanh xác nhận hoặc đồng ý ngắn.
‘Mhm’ là tiếng đệm dùng để thể hiện sự đồng ý, lắng nghe hoặc suy nghĩ. Thường xuất hiện trong hội thoại tự nhiên hơn là bài nói trang trọng.
Ví dụ:
1. Mhm, I understand.
/m̩, aɪ ˌʌn.dəˈstænd/
Ừm, tôi hiểu rồi.
2. Mhm, that’s right.
/m̩, ðæts raɪt/
Ừm, đúng rồi.
