Thái Hà
Bài Học Lượng Từ (Quantifiers) Trong Tiếng Anh (Phần 2)
Chào cả nhà! Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục phần hai về các lượng từ quan trọng trong tiếng Anh.
1.
Few/fjuː/ /
A few/ə fjuː/ và
Little/ˈlɪtl/ /
A little /ə ˈlɪtl/
| Lượng Từ | Danh Từ Đi Kèm | Ý Nghĩa (Sắc Thái) | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Few/fjuː/ | Đếm được, số nhiều | Rất ít (Tiêu cực, gần như không có) | I have few friends. /aɪ hæv fjuː frɛndz/ (Tôi có rất ít bạn.) |
| A few/ə fjuː/ | Đếm được, số nhiều | Một vài (Tích cực hơn) | I have a few friends. /aɪ hæv ə fjuː frɛndz/ (Tôi có một vài người bạn.) |
| Little/ˈlɪtl/ | Không đếm được | Rất ít, tí tẹo (Tiêu cực, gần như không có) | I have little water left. /aɪ hæv ˈlɪtl ˈwɔːtər lɛft/ (Tôi chỉ còn tí tẹo nước.) |
| A little/ə ˈlɪtl/ | Không đếm được | Một ít (Tích cực hơn) | You can drink a little fruit juice. /juː kæn drɪŋk ə ˈlɪtl fruːt dʒuːs/ (Bạn có thể uống một ít nước trái cây.) |
Quan trọng nhất là sự khác biệt về SẮC THÁI:
- Few/fjuː//Little
/ˈlɪtl/
: Nhấn mạnh sự thiếu thốn, nghĩa tiêu cực (rất, rất ít).
- A few/ə fjuː//A little/ə ˈlɪtl/
: Mang nghĩa tích cực hơn (một vài, một chút).
Ví dụ Luyện tập
Sử dụng
Few /fjuː/ (rất ít, tiêu cực) trong câu:
Chỉ còn mấy cái kẹo trên đĩa thôi.
There are only few candies on the plate.
/ðər ər ˈoʊnli fjuː ˈkændiz ɑːn ðə pleɪt/
(Ý nói kẹo rất lèo tèo, gần hết.)
2.
All/ɔːl/ /
Most/moʊst/ /
No/noʊ/ và
All of/ˈɔːl əv/ /
Most of/ˈmoʊst əv/ /
None of/ˈnʌn əv/
Các lượng từ này đều dùng với Danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC hoặc ĐẾM ĐƯỢC SỐ NHIỀU. KHÔNG dùng với Danh từ đếm được số ít.
| Cấu Trúc | Cách Dùng | Ví Dụ |
|---|---|---|
| All/ɔːl/ / Most/moʊst/ / No /noʊ/ + Danh từ | Dùng khi Danh từ ở dạng chung chung (không có tính từ sở hữu/đại từ). | All women are beautiful. /ɔːl ˈwɪmɪn ər ˈbjuːtɪfl/ (Tất cả phụ nữ đều xinh đẹp.) |
| All of /ˈɔːl əv/ / Most of /ˈmoʊst əv/ / None of /ˈnʌn əv/ + my /maɪ// her /hɜːr// these /ðiːz/… (Tính từ sở hữu/Đại từ) + Danh từ | Dùng khi Danh từ có yếu tố sở hữu hoặc xác định rõ ràng. | All of my fears. /ɔːl əv maɪ fɪərz/ (Tất cả những nỗi sợ CỦA TÔI.) |
Ví dụ Luyện tập
1. Phần lớn bạn của cô ấy là con trai (Có tính từ sở hữu:
her /hɜːr/)
Most of her friends are boys.
/moʊst əv hɜːr frɛndz ər bɔɪz/
2. Tất cả phụ nữ đều xinh đẹp (Phụ nữ chung chung)
All women are beautiful.
/ɔːl ˈwɪmɪn ər ˈbjuːtɪfl/