ANH NGỮ

vvvv

Mục lục

 

 

📚 Bài Học Lượng TừQuantifiers Trong Tiếng Anh (Phần 2)

Đại
Phúc
Minh

Chào cả nhà! Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục phần hai về các lượng từ quan trọng trong tiếng Anh.

1. Few / A fewRất ít / Một vàiLittle / A littleRất ít / Một ít

Lượng TừDanh Từ Đi KèmÝ Nghĩa (Sắc Thái)Ví Dụ
FewĐếm được, số nhiềuRất ít (Tiêu cựcNegative, gần như không có)I have few friendsbạn bè. (Tôi có rất ít bạn.)
A fewĐếm được, số nhiềuMột vài (Tích cựcPositive hơn)I have a few friendsbạn bè. (Tôi có một vài người bạn.)
LittleKhông đếm đượcRất ít, tí tẹo (Tiêu cựcNegative, gần như không có)I have little waternước left. (Tôi chỉ còn tí tẹo nước.)
A littleKhông đếm đượcMột ít (Tích cựcPositive hơn)You can drink a little fruit juicenước ép. (Bạn có thể uống một ít nước trái cây.)

Quan trọng nhất là sự khác biệt về SẮC THÁI:

  • Few/Little: Nhấn mạnh sự thiếu thốnscarcity, nghĩa tiêu cực (rất, rất ít).
  • A few/A little: Mang nghĩa tích cực hơn (một vài, một chút).

Ví dụ Luyện tập

Sử dụng Few (rất ít, tiêu cực) trong câu:

Chỉ còn mấy cái kẹo trên đĩa thôi.

There are only few candieskẹo on the plate. (Ý nói kẹo rất lèo tèo, gần hết.)

2. All / Most / No và All of / Most of / None of

Các lượng từ này đều dùng với Danh từNoun KHÔNG ĐẾM ĐƯỢCUncountable hoặc ĐẾM ĐƯỢC SỐ NHIỀUPlural Countable. KHÔNG dùng với Danh từ đếm được số ít.

Cấu TrúcCách DùngVí Dụ
All / Most / No + Danh từDùng khi Danh từ ở dạng chung chunggeneral (không có tính từ sở hữupossessive/đại từ).All womenphụ nữ are beautifulxinh đẹp. (Tất cả phụ nữ đều xinh đẹp.)
All of / Most of / None of + my/her/these… (Tính từ sở hữu/Đại từ) + Danh từDùng khi Danh từ có yếu tố sở hữu hoặc xác định rõ ràngspecific.All of my fearsnỗi sợ. (Tất cả những nỗi sợ CỦA TÔI.)

Ví dụ Luyện tập

1. Phần lớn bạn của cô ấy là con trai (Có tính từ sở hữu: her)

Most of her friendsbạn bè are boyscon trai.

2. Tất cả phụ nữ đều xinh đẹp (Phụ nữ chung chung)

All womenphụ nữ are beautifulxinh đẹp.

Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững các sắc thái ngữ nghĩa này!

 

TRỞ LẠI