Ngữ Pháp
NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN
Mục lục
Bài học này đã được tổng hợp đầy đủ, logic, dễ học nhất 2025
Bạn chỉ cần in ra hoặc lưu lại là có thể học mọi lúc!
PHẦN 1: 7 LOẠI TỪ CƠ BẢN (Parts of Speech)
| Loại từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
1. Danh từ (Noun) | Người, vật, nơi chốn, khái niệm | book, Lan, happiness, Vietnam |
2. Đại từ (Pronoun) | Thay thế danh từ | I, you, he, she, it, they, this |
3. Động từ (Verb) | Hành động hoặc trạng thái | run, eat, be, have, study |
4. Tính từ (Adjective) | Mô tả danh từ | beautiful, big, interesting |
5. Trạng từ (Adverb) | Mô tả động từ, tính từ, trạng từ khác | quickly, very, yesterday, here |
6. Giới từ (Preposition) | Chỉ vị trí, thời gian, hướng… | in, on, at, under, with, to |
7. Liên từ (Conjunction) | Nối từ/cụm từ/mệnh đề | and, but, or, because, so |
PHẦN 2: 5 DẠNG CÂU CƠ BẢN (Sentence Patterns)
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
1. S + V | Chủ ngữ + Động từ | Birds fly. /bɜːdz flaɪ/ Chim bay. |
2. S + V + O | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | I read a book. /aɪ riːd ə bʊk/ Tôi đọc một cuốn sách. |
3. S + V + C | Chủ ngữ + to be + Bổ ngữ | She is a doctor. /ʃiː ɪz ə ˈdɒktər/ Cô ấy là một bác sĩ. |
4. S + V + O + O | Động từ cho 2 tân ngữ | He gave me a gift. /hiː ɡeɪv miː ə ɡɪft/ Anh ấy tặng tôi một món quà. |
5. S + V + O + C | Tân ngữ + Bổ ngữ tân ngữ | They elected him president. /ðeɪ ɪˈlektɪd hɪm ˈprezɪdənt/ Họ bầu anh ấy làm tổng thống. |
PHẦN 3: CÁC LOẠI CÂU CHÍNH
- Khẳng định: He plays football.
- Phủ định: He does not play football. → He doesn’t play football.
- Câu hỏi Yes/No: Do you like coffee?
- Câu hỏi WH: Where do you live?
- Câu mệnh lệnh: Open the door! / Please sit down.
PHẦN 4: 6 THÌ QUAN TRỌNG NHẤT (Học trước 6 thì này là đủ giao tiếp cơ bản)
| Thì | Công thức | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
1. Hiện tại đơn | S + V(s/es) | always, usually, every… | She goes to school every day. /ʃiː ɡəʊz tuː skuːl ˈevri deɪ/ Cô ấy đi học mỗi ngày. |
2. Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | now, at the moment | I am studying now. /aɪ æm ˈstʌdiɪŋ naʊ/ Tôi đang học bây giờ. |
3. Quá khứ đơn | S + V2/ed | yesterday, last week, ago | We visited Ha Long last year. /wiː ˈvɪzɪtɪd hə lɔːŋ lɑːst jɪər/ Chúng tôi đã thăm Hạ Long năm ngoái. |
4. Tương lai đơn | S + will + V | tomorrow, next… | I will call you later. /aɪ wɪl kɔːl juː ˈleɪtər/ Tôi sẽ gọi cho bạn sau. |
5. Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | already, just, yet, for, since | I have lived here for 5 years. /aɪ hæv lɪvd hɪər fɔːr faɪv jɪərz/ Tôi đã sống ở đây được 5 năm. |
6. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing | for, since (nhấn mạnh tiếp diễn) | She has been studying for 3 hours. /ʃiː hæz biːn ˈstʌdiɪŋ fɔːr θriː ˈaʊərz/ Cô ấy đã học được 3 giờ rồi. |
PHẦN 5: CẤU TRÚC QUAN TRỌNG KHÁC
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Câu bị động | S + to be + V3 (by…) | This house was built in 2020. /ðɪs haʊs wɒz bɪlt ɪn tuː ˈθaʊznd ænd ˈtwenti/ Ngôi nhà này được xây vào năm 2020. |
Điều kiện loại 1 | If + S + V(hiện tại), S + will + V | If it rains, I will stay home. /ɪf ɪt reɪnz, aɪ wɪl steɪ həʊm/ Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. |
Điều kiện loại 2 | If + S + V2/ed, S + would + V | If I were rich, I would travel. /ɪf aɪ wɜː rɪʧ, aɪ wʊd ˈtrævl/ Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch. |
Mệnh đề quan hệ | who, which, that, whose, where | The girl who is wearing red is my sister. /ðə ɡɜːl huː ɪz ˈweərɪŋ red ɪz maɪ ˈsɪstər/ Cô gái đang mặc đồ đỏ là em gái tôi. |
Gerund & Infinitive | enjoy/like + V-ing want/decide + to V | I like reading books. /aɪ laɪk ˈriːdɪŋ bʊks/ Tôi thích đọc sách. I want to learn English. /aɪ wɒnt tuː lɜːrn ˈɪŋɡlɪʃ/ Tôi muốn học tiếng Anh. |
PHẦN 6: TRẬT TỰ TỪ (Word Order) – NHỚ CHẾT!
- Tính từ đứng trước danh từ: a beautiful big house
- Thứ tự tính từ: Opinion → Size → Age → Color → Origin → Material
- Trạng từ: Cách thức → Nơi chốn → Tần suất → Thời gian→ She sings beautifully in the bathroom every morning.
Thứ tự học hiệu quả nhất (đã được hàng nghìn người kiểm chứng)
- 5 dạng câu cơ bản
- Hiện tại đơn → Quá khứ đơn → Tương lai đơn
- Hiện tại tiếp diễn
- Hiện tại hoàn thành
- Câu hỏi & phủ định
- Câu bị động
- Câu điều kiện 1 & 2
- Mệnh đề quan hệ
- Gerund & To-infinitive
- Các thì còn lại
Chỉ cần nắm chắc bài này → bạn đã nói được 80-90% giao tiếp hàng ngày!
Chúc bạn học tốt! 🚀