Các Thì

Chia Động Từ Theo Thì

Chia Động Từ Theo Thì (Verb Conjugation by Tense)

“Chia (động từ) theo thì” (Verb conjugation by tense) là một thuật ngữ trong ngữ pháp, thường được dùng trong việc học tiếng Anh , để chỉ việc thay đổi hình thức (dạng thức) của động từ cho phù hợp với thời gian (thì) mà hành động, trạng thái đó diễn ra (quá khứ, hiện tại, hay tương lai) và tính chất của hành động (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hay hoàn thành tiếp diễn).
Nói cách khác, khi chia động từ theo thì, bạn sẽ biến đổi động từ nguyên mẫu thành một dạng khác để thể hiện:
  • Thời điểm hành động: đã xảy ra (quá khứ), đang xảy ra (hiện tại), hay sẽ xảy ra (tương lai).
  • Mức độ hoàn tất/tiếp diễn: hành động đơn thuần (đơn ), đang diễn ra (tiếp diễn ), đã hoàn thành (hoàn thành ), hoặc đã/đang tiếp diễn cho đến một thời điểm nào đó (hoàn thành tiếp diễn ).
Việc chia động từ đúng thì giúp người nghe/người đọc hiểu rõ về thời gian và tính chất của hành động trong câu.

📚 Các Thì Cơ Bản trong Tiếng Anh

Nhóm Thì
Thì
Công thức (Dạng Khẳng định)
Ví dụ (với động từ play)
Hiện tại
Hiện tại Đơn
(Present Simple)
S + V/V(s/es)
She plays tennis every day.
/ʃiː pleɪz ˈtenɪs ˈevri deɪ/
Cô ấy chơi tennis mỗi ngày.
Hiện tại Tiếp diễn
(Present Continuous)
S + am/is/are + V-ing
I am playing chess right now.
/aɪ æm ˈpleɪɪŋ tʃes raɪt naʊ/
Tôi đang chơi cờ tướng ngay bây giờ.
Hiện tại Hoàn thành
(Present Perfect)
S + have/has + V3/V-ed
We have played that game before.
/wiː hæv pleɪd ðæt ɡeɪm bɪˈfɔːr/
Chúng tôi đã chơi trò đó trước đây.
Quá khứ
Quá khứ Đơn
(Past Simple)
S + V2/V-ed
He played soccer yesterday.
/hiː pleɪd ˈsɒkər ˈjestərdeɪ/
Anh ấy đã chơi bóng đá ngày hôm qua.
Quá khứ Tiếp diễn
(Past Continuous)
S + was/were + V-ing
They were playing cards at 8 PM.
/ðeɪ wɜːr ˈpleɪɪŋ kɑːrdz æt eɪt piː em/
Họ đang chơi bài lúc 8 giờ tối.
Tương lai
Tương lai Đơn
(Future Simple)
S + will + V-inf
I will play the piano tomorrow.
/aɪ wɪl pleɪ ðə piˈænəʊ təˈmɒrəʊ/
Tôi sẽ chơi piano ngày mai.
Lưu ý: Ngoài chia theo thì, động từ còn được chia theo ngôi của chủ ngữ (đặc biệt là ở Hiện tại Đơn với ngôi thứ 3 số ít: He, She, It phải thêm -s hoặc -es vào sau động từ) và theo dạng (dạng nguyên mẫu có to, nguyên mẫu không to, V-ing, quá khứ phân từ).
Có thể tham khảo thêm về các dấu hiệu để chia thì trong tiếng Anh qua video này: Dấu Hiệu Chia Thì Trong Tiếng Anh Và Những Lưu Ý Cần Thiết.

TRỞ LẠI