Nhúng dạng bảng vào bài viết
Mục lục
Nội dung bài học
Thank you, team leader. I'll definitely come in early tomorrow!.
Thank you, team leader. I'll definitely come in early tomorrow!
Được rồi, em đi điền tờ đơn xin nghỉ đi
Nội dung bài học
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Kết thúc bằng lý do vững vàng vì Chúa ở bên. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fall.
• For = vì.
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã.
• Câu kết thúc bài hát, khẳng định niềm tin vững chắc.
Nội dung bài học
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán. Ví dụ tương tự: Oh, be still, my soul.
• Oh = cảm thán.
• Cấu trúc lặp lại dễ nhớ.
Nội dung bài học
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại chân lý Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay still and know God is near.
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần.
Nội dung bài học
Be still. My heart. Be still. Be still.
/bi stɪl/ /maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh. Trái tim tôi. Hãy bình tĩnh. Hãy bình tĩnh
Lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh sự bình an. Ví dụ tương tự: Be still. Be still. Be still.
• Lặp lại “Be still” nhiều lần để tạo hiệu ứng an ủi mạnh mẽ.
• My heart = trái tim tôi (tự gọi).
Nội dung bài học
He said, "Be still and know that I am God.".
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa.”
Lời Chúa phán. Ví dụ tương tự: God said, “Be still and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán.
• that I am God = rằng Ta là Chúa.
Nội dung bài học
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi yên lặng thì nghe được tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence I hear His soft voice.
• In the quiet = trong sự yên lặng.
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài.
Nội dung bài học
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn đồng hành. Ví dụ tương tự: He is inside me wherever I go.
• within me = ở trong tôi.
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi.
Nội dung bài học
Be still, my heart, and know He is God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên nhận biết Chúa. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God.
• He is God = Ngài là Chúa.
• Cấu trúc Be still + and know.
Nội dung bài học
I will rest.No need to fear..
/aɪ wɪl rest noʊ niːd tə fɪr/
Tôi sẽ nghỉ ngơi. Không cần phải sợ.
Quyết định nghỉ ngơi và không sợ hãi. Ví dụ tương tự: I will rest. There is no need to be afraid.
• I will rest = tôi sẽ nghỉ ngơi.
• No need to fear = không cần phải sợ (cấu trúc No need to + V).
Nội dung bài học
All my worries start to cease because God is near. So near..
/ɔːl maɪ ˈwʌriz stɑːrt tə siːs bɪˈkɔːz ɡɑːd ɪz nɪr soʊ nɪr/
Mọi lo lắng của tôi bắt đầu tan biến vì Chúa đang ở gần. Rất gần.
Lo lắng biến mất vì Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: All my worries disappear because God is so near.
• start to cease = bắt đầu chấm dứt.
• because God is near = vì Chúa đang ở gần.
• So near = rất gần (nhấn mạnh).
Nội dung bài học
In the silence, I find peace..
/ɪn ðə ˈsaɪləns aɪ faɪnd piːs/
Trong sự im lặng, tôi tìm thấy sự bình an.
Khi yên lặng thì tìm được bình an. Ví dụ tương tự: In the quiet I find peace.
• In the silence = trong sự im lặng.
• I find peace = tôi tìm thấy bình an.
Nội dung bài học
He said, "Be still and know that I [music and singing] am God.".
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa.”
Lời Chúa phán. Ví dụ tương tự: God said, “Be still and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán.
• that I am God = rằng Ta là Chúa.
Nội dung bài học
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi yên lặng thì nghe được tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence I hear His soft voice.
• In the quiet = trong sự yên lặng.
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài.
Nội dung bài học
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn đồng hành. Ví dụ tương tự: He is inside me wherever I go.
• within me = ở trong tôi.
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi.
Nội dung bài học
Be still, my heart, and know He is God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên nhận biết Chúa. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God.
• He is God = Ngài là Chúa.
• Cấu trúc Be still + and know.
Nội dung bài học
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do vững vàng. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fall.
• For = vì.
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã.
Nội dung bài học
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán. Ví dụ tương tự: Oh, be still, my soul.
• Oh = cảm thán.
• Cấu trúc lặp lại dễ nhớ.
Nội dung bài học
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại chân lý Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay still and know God is near.
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần.
Nội dung bài học
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Lặp lại điệp khúc. Ví dụ tương tự: Be calm, my heart.
• Điệp khúc chính của bài hát.
• Be still = hãy bình tĩnh.
Nội dung bài học
He is within me and He is my fortress..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ənd hi ɪz maɪ ˈfɔːrtrəs/
Ngài ở trong tôi và Ngài là thành trì của tôi.
Chúa vừa ở trong vừa là nơi nương náu vững chắc. Ví dụ tương tự: He lives in me and He is my strong fortress.
• fortress = thành trì, pháo đài (nơi bảo vệ chắc chắn).
• He is my fortress = Ngài là nơi nương náu của tôi.
Nội dung bài học
He breaks the bows and shatters the spears..
/hi breɪks ðə baʊz ənd ˈʃætərz ðə spɪrz/
Ngài bẻ gãy các cung và đập tan các giáo.
Chúa phá hủy khí giới chiến tranh (hình ảnh Kinh Thánh). Ví dụ tương tự: He breaks the weapons and destroys the spears.
• breaks the bows = bẻ gãy cung.
• shatters the spears = đập tan giáo mác (shatters = làm vỡ tan).
• Hình ảnh lấy từ Thi Thiên 46:9.
Nội dung bài học
and I remember who my Father is..
/ənd aɪ rɪˈmembər hu maɪ ˈfɑːðər ɪz/
và tôi nhớ ra Cha tôi là ai.
Nhớ lại Chúa là Cha yêu thương. Ví dụ tương tự: and I remember who my Heavenly Father is.
• remember who … is = nhớ ra ai là …
• my Father = Cha tôi (chỉ Chúa).
Nội dung bài học
Sometimes my heart wanders in fear.
/ˈsʌmtaɪmz maɪ hɑːrt ˈwɑːndərz ɪn fɪr/
Đôi khi trái tim tôi lang thang trong nỗi sợ
Thừa nhận lúc trái tim bị sợ hãi dẫn dắt. Ví dụ tương tự: Sometimes my heart gets lost in fear.
• Sometimes = đôi khi.
• wanders in fear = lang thang trong nỗi sợ (wanders = đi lang thang, mất phương hướng).
Nội dung bài học
He said, "Be still and know that I am God.".
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa.”
Lời Chúa phán trích từ Kinh Thánh. Ví dụ tương tự: God said, “Be still and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán.
• that I am God = rằng Ta là Chúa (mệnh đề danh từ).
Nội dung bài học
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi yên lặng thì nghe được tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence I hear His soft voice.
• In the quiet = trong sự yên lặng.
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài.
Nội dung bài học
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn đồng hành. Ví dụ tương tự: He is inside me wherever I go.
• within me = ở trong tôi.
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi.
Nội dung bài học
Be still, my heart, and know He is God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên trái tim nhận biết Chúa. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God.
• He is God = Ngài là Chúa.
• Cấu trúc Be still + and know + mệnh đề.
Nội dung bài học
For God is with us [singing] and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do vững vàng vì Chúa ở bên. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fall.
• For = vì.
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã.
Nội dung bài học
Be still, my heart. [music and Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán. Ví dụ tương tự: Oh, be still, my soul.
• [music and …] chỉ là ghi chú kỹ thuật.
• Oh = cảm thán nhấn mạnh.
Nội dung bài học
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại chân lý Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay still and know God is near.
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần.
Nội dung bài học
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Lặp lại điệp khúc chính. Ví dụ tương tự: Be calm, my heart.
• Điệp khúc lặp lại giúp người học ghi nhớ dễ dàng.
• Be still = hãy bình tĩnh.
Nội dung bài học
and know God is nearby..
/ənd noʊ ɡɑːd ɪz nɪrˈbaɪ/
và biết rằng Chúa đang ở gần.
Tiếp tục lời khuyên: hãy biết Chúa ở gần. Ví dụ tương tự: and know that God is close by.
• nearby = ở gần (trạng từ).
• Cấu trúc nối tiếp từ câu trước: and know + mệnh đề.
Nội dung bài học
Let me not be moved, but trust you, Lord My soul, be still.
/let mi nɑːt bi muːvd bʌt trʌst ju lɔːrd maɪ soʊl bi stɪl/
Xin đừng để tôi bị lung lay, nhưng tin cậy Ngài, Chúa ơi. Linh hồn tôi, hãy bình tĩnh
Cầu xin Chúa giữ mình vững vàng và tự nhủ linh hồn hãy yên. Ví dụ tương tự: Don’t let me be shaken, but help me trust You, Lord.
• Let me not be moved = xin đừng để tôi bị lung lay (cấu trúc Let + tân ngữ + not + be + V3).
• but trust you = nhưng hãy tin cậy Ngài.
• My soul, be still = linh hồn tôi, hãy bình tĩnh (tự nói với chính mình).
Nội dung bài học
When the world feels so loud and fast and fears arise throughout nations.
/wen ðə wɜːrld fiːlz soʊ laʊd ənd fæst ənd fɪrz əˈraɪz θruˈaʊt ˈneɪʃənz/
Khi thế giới cảm thấy ồn ào và nhanh chóng và nỗi sợ lan khắp các quốc gia
Mô tả thế giới hỗn loạn khiến con người lo sợ. Ví dụ tương tự: When the world is noisy and scary, and fear spreads everywhere.
• feels so loud and fast = cảm thấy ồn ào và nhanh (dùng feels để nói về cảm giác).
• fears arise = nỗi sợ nổi lên.
• throughout nations = khắp các quốc gia.
Nội dung bài học
All the way..
/ɔːl ðə weɪ/
Suốt cả quãng đường.
Chúa dẫn dắt từ đầu đến cuối. Ví dụ tương tự: All the way home. / He leads me all the way.
• All the way = suốt cả quãng đường, từ đầu đến cuối (cụm trạng ngữ rất phổ biến).
Nội dung bài học
I will trust in Him more each day as He gently leads my way..
/aɪ wɪl trʌst ɪn hɪm mɔːr iːtʃ deɪ æz hi ˈdʒentli liːdz maɪ weɪ/
Tôi sẽ tin cậy Ngài nhiều hơn mỗi ngày khi Ngài dịu dàng dẫn dắt đường tôi đi.
Quyết tâm tin Chúa ngày càng nhiều vì Ngài dẫn dắt cách nhẹ nhàng. Ví dụ tương tự: I will trust Him more every day as He guides me gently.
• trust in Him = tin cậy nơi Ngài (cụm cố định).
• more each day = ngày càng nhiều hơn.
• as He gently leads = khi Ngài dịu dàng dẫn dắt (mệnh đề chỉ thời gian).
• leads my way = dẫn đường cho tôi.
Nội dung bài học
He is holding up my soul, my soul..
/hi ɪz ˈhoʊldɪŋ ʌp maɪ soʊl maɪ soʊl/
Ngài đang nâng đỡ linh hồn tôi, linh hồn tôi.
Chúa đang nâng đỡ và giữ vững linh hồn người hát. Ví dụ tương tự: He is holding my soul. / God is lifting up my spirit.
• holding up = nâng đỡ, chống đỡ (phrasal verb).
• my soul = linh hồn tôi (lặp lại để nhấn mạnh).
• Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra.
Nội dung bài học
Be still and know He is in control..
/bi stɪl ənd noʊ hi ɪz ɪn kənˈtroʊl/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Ngài đang nắm quyền kiểm soát.
Tin rằng Chúa đang điều khiển mọi sự. Ví dụ tương tự: Be calm and know that God is in charge. / Trust that He is in control.
• in control = nắm quyền kiểm soát, đang điều khiển.
• He is in control = Ngài đang làm chủ tình hình (cụm rất phổ biến trong tiếng Anh Cơ đốc).
Nội dung bài học
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do để bình tĩnh: Chúa ở bên nên ta không thất bại. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will stand firm.
• For = vì (trang trọng).
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã (thì tương lai + phủ định).
Nội dung bài học
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán “Oh” để tăng cảm xúc. Ví dụ tương tự: Oh, be quiet, my heart.
• Oh = cảm thán nhấn mạnh cảm xúc.
• Cấu trúc lặp lại giúp người học dễ thuộc lòng.
Nội dung bài học
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại lời khuyên giữ yên lặng vì Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay calm and know God is close to you.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần (thì hiện tại đơn diễn tả sự thật).
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ rất phổ biến trong lời ca ngợi.
Nội dung bài học
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Lặp lại lời tự nhủ để giữ bình an. Ví dụ tương tự: Be still, my soul. / Calm down, my heart.
• Cấu trúc lặp lại hoàn toàn giống đoạn trước để tạo điểm nhấn và dễ nhớ.
• Be still = hãy bình tĩnh (cụm từ then chốt của cả bài hát).
Nội dung bài học
He said, "Be still and know that I am God.
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa
Đây là lời Chúa phán, trích từ Kinh Thánh (Thi Thiên 46:10). Ví dụ tương tự: God said, “Be quiet and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán (dùng để dẫn lời Chúa).
• that I am God = rằng Ta là Chúa (mệnh đề danh từ sau “know”).
• Câu trích dẫn trực tiếp từ Kinh Thánh, rất quan trọng trong bài hát thờ phượng.
Nội dung bài học
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi tâm hồn yên lặng, người ta dễ cảm nhận tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence, I can hear His soft voice. / When it is quiet, His gentle voice speaks to me.
• In the quiet = trong sự yên lặng (dùng danh từ “quiet” thay vì “silence”).
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài (tính từ gentle = nhẹ nhàng, dịu dàng).
• Cấu trúc: In + danh từ, I + động từ + tân ngữ.
Nội dung bài học
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn ở bên trong và đồng hành mọi lúc mọi nơi. Ví dụ tương tự: He is with me wherever I go. / God lives in me every step I take.
• within me = ở trong tôi (mang nghĩa thuộc linh, gần gũi hơn “with me”).
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi (mệnh đề quan hệ rút gọn).
• Cấu trúc: He is + giới từ + me + trạng ngữ chỉ nơi chốn.
Nội dung bài học
Be still, my heart, and know He is [music and singing] God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên trái tim hãy bình tĩnh và nhận biết Chúa là Đức Chúa Trời. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God. / Still your heart and trust He is the Lord.
• He is God = Ngài là Chúa (đại từ He viết hoa để chỉ Chúa).
• Cấu trúc: Be still + and know + mệnh đề (rất phổ biến trong lời bài hát thờ phượng).
• [music and singing] chỉ là ghi chú kỹ thuật, không thuộc lời ca.
Nội dung bài học
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do để giữ bình tĩnh: vì Chúa đang ở bên, nên chúng ta sẽ không thất bại. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fail. / God is on our side, so we won’t fall.
• For = vì (dùng để giải thích lý do, trang trọng hơn “because”).
• God is with us = Chúa ở cùng chúng ta (cụm cố định mang ý nghĩa an ủi).
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã/thất bại (thì tương lai đơn + not).
Nội dung bài học
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại lời tự nhủ với cảm xúc mạnh hơn nhờ từ “Oh”. Ví dụ tương tự: Oh, be calm, my soul. / Please be still, my heart.
• Oh = từ cảm thán thể hiện cảm xúc sâu sắc.
• Lặp lại cấu trúc “Be still, my heart” để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh.
• Đây là cách nói thân mật, tự trò chuyện với trái tim mình.
Nội dung bài học
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Khuyên mình hãy giữ yên lặng và tin rằng Chúa đang ở bên cạnh. Ví dụ tương tự: Be quiet and know that God is close. / Stay calm and trust the Lord is near.
• Be still and know = hãy bình tĩnh và nhận biết (cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ).
• the Lord = Chúa (cách gọi trang trọng dành cho Chúa).
• is near = đang ở gần (thì hiện tại đơn diễn tả sự thật luôn đúng).
Nội dung bài học
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Câu này dùng để tự nhủ trái tim mình hãy giữ bình tĩnh, đừng lo lắng. Ví dụ tương tự: Be still, my mind. Don’t worry. / Calm down, my heart.
• Be still = hãy đứng yên / hãy bình tĩnh (cụm động từ phổ biến trong Kinh Thánh và bài hát thờ phượng).
• my heart = trái tim của tôi (cách nói thân mật, tự nói với chính mình).
• Cấu trúc lặp lại “Be still” để nhấn mạnh cảm xúc cần giữ bình yên.
Nội dung bài học
Âm nhạc.
Phần nhạc không lời
Đây là đoạn nhạc nền mở đầu bài hát, chưa có lời ca. Người học có thể lắng nghe giai điệu để cảm nhận không khí bình yên của bài hát.
Không có từ vựng tiếng Anh cần học trong đoạn này vì đây chỉ là phần nhạc nền.

Âm nhạc.
Phần nhạc không lời
Đây là đoạn nhạc nền mở đầu bài hát, chưa có lời ca. Người học có thể lắng nghe giai điệu để cảm nhận không khí bình yên của bài hát.
Không có từ vựng tiếng Anh cần học trong đoạn này vì đây chỉ là phần nhạc nền.
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Câu này dùng để tự nhủ trái tim mình hãy giữ bình tĩnh, đừng lo lắng. Ví dụ tương tự: Be still, my mind. Don’t worry. / Calm down, my heart.
• Be still = hãy đứng yên / hãy bình tĩnh (cụm động từ phổ biến trong Kinh Thánh và bài hát thờ phượng).
• my heart = trái tim của tôi (cách nói thân mật, tự nói với chính mình).
• Cấu trúc lặp lại “Be still” để nhấn mạnh cảm xúc cần giữ bình yên.
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Khuyên mình hãy giữ yên lặng và tin rằng Chúa đang ở bên cạnh. Ví dụ tương tự: Be quiet and know that God is close. / Stay calm and trust the Lord is near.
• Be still and know = hãy bình tĩnh và nhận biết (cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ).
• the Lord = Chúa (cách gọi trang trọng dành cho Chúa).
• is near = đang ở gần (thì hiện tại đơn diễn tả sự thật luôn đúng).
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại lời tự nhủ với cảm xúc mạnh hơn nhờ từ “Oh”. Ví dụ tương tự: Oh, be calm, my soul. / Please be still, my heart.
• Oh = từ cảm thán thể hiện cảm xúc sâu sắc.
• Lặp lại cấu trúc “Be still, my heart” để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh.
• Đây là cách nói thân mật, tự trò chuyện với trái tim mình.
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do để giữ bình tĩnh: vì Chúa đang ở bên, nên chúng ta sẽ không thất bại. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fail. / God is on our side, so we won’t fall.
• For = vì (dùng để giải thích lý do, trang trọng hơn “because”).
• God is with us = Chúa ở cùng chúng ta (cụm cố định mang ý nghĩa an ủi).
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã/thất bại (thì tương lai đơn + not).
Be still, my heart, and know He is [music and singing] God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên trái tim hãy bình tĩnh và nhận biết Chúa là Đức Chúa Trời. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God. / Still your heart and trust He is the Lord.
• He is God = Ngài là Chúa (đại từ He viết hoa để chỉ Chúa).
• Cấu trúc: Be still + and know + mệnh đề (rất phổ biến trong lời bài hát thờ phượng).
• [music and singing] chỉ là ghi chú kỹ thuật, không thuộc lời ca.
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn ở bên trong và đồng hành mọi lúc mọi nơi. Ví dụ tương tự: He is with me wherever I go. / God lives in me every step I take.
• within me = ở trong tôi (mang nghĩa thuộc linh, gần gũi hơn “with me”).
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi (mệnh đề quan hệ rút gọn).
• Cấu trúc: He is + giới từ + me + trạng ngữ chỉ nơi chốn.
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi tâm hồn yên lặng, người ta dễ cảm nhận tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence, I can hear His soft voice. / When it is quiet, His gentle voice speaks to me.
• In the quiet = trong sự yên lặng (dùng danh từ “quiet” thay vì “silence”).
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài (tính từ gentle = nhẹ nhàng, dịu dàng).
• Cấu trúc: In + danh từ, I + động từ + tân ngữ.
He said, "Be still and know that I am God.
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa
Đây là lời Chúa phán, trích từ Kinh Thánh (Thi Thiên 46:10). Ví dụ tương tự: God said, “Be quiet and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán (dùng để dẫn lời Chúa).
• that I am God = rằng Ta là Chúa (mệnh đề danh từ sau “know”).
• Câu trích dẫn trực tiếp từ Kinh Thánh, rất quan trọng trong bài hát thờ phượng.
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Lặp lại lời tự nhủ để giữ bình an. Ví dụ tương tự: Be still, my soul. / Calm down, my heart.
• Cấu trúc lặp lại hoàn toàn giống đoạn trước để tạo điểm nhấn và dễ nhớ.
• Be still = hãy bình tĩnh (cụm từ then chốt của cả bài hát).
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại lời khuyên giữ yên lặng vì Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay calm and know God is close to you.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần (thì hiện tại đơn diễn tả sự thật).
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ rất phổ biến trong lời ca ngợi.
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán “Oh” để tăng cảm xúc. Ví dụ tương tự: Oh, be quiet, my heart.
• Oh = cảm thán nhấn mạnh cảm xúc.
• Cấu trúc lặp lại giúp người học dễ thuộc lòng.
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do để bình tĩnh: Chúa ở bên nên ta không thất bại. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will stand firm.
• For = vì (trang trọng).
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã (thì tương lai + phủ định).
Be still and know He is in control..
/bi stɪl ənd noʊ hi ɪz ɪn kənˈtroʊl/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Ngài đang nắm quyền kiểm soát.
Tin rằng Chúa đang điều khiển mọi sự. Ví dụ tương tự: Be calm and know that God is in charge. / Trust that He is in control.
• in control = nắm quyền kiểm soát, đang điều khiển.
• He is in control = Ngài đang làm chủ tình hình (cụm rất phổ biến trong tiếng Anh Cơ đốc).
He is holding up my soul, my soul..
/hi ɪz ˈhoʊldɪŋ ʌp maɪ soʊl maɪ soʊl/
Ngài đang nâng đỡ linh hồn tôi, linh hồn tôi.
Chúa đang nâng đỡ và giữ vững linh hồn người hát. Ví dụ tương tự: He is holding my soul. / God is lifting up my spirit.
• holding up = nâng đỡ, chống đỡ (phrasal verb).
• my soul = linh hồn tôi (lặp lại để nhấn mạnh).
• Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra.
I will trust in Him more each day as He gently leads my way..
/aɪ wɪl trʌst ɪn hɪm mɔːr iːtʃ deɪ æz hi ˈdʒentli liːdz maɪ weɪ/
Tôi sẽ tin cậy Ngài nhiều hơn mỗi ngày khi Ngài dịu dàng dẫn dắt đường tôi đi.
Quyết tâm tin Chúa ngày càng nhiều vì Ngài dẫn dắt cách nhẹ nhàng. Ví dụ tương tự: I will trust Him more every day as He guides me gently.
• trust in Him = tin cậy nơi Ngài (cụm cố định).
• more each day = ngày càng nhiều hơn.
• as He gently leads = khi Ngài dịu dàng dẫn dắt (mệnh đề chỉ thời gian).
• leads my way = dẫn đường cho tôi.
All the way..
/ɔːl ðə weɪ/
Suốt cả quãng đường.
Chúa dẫn dắt từ đầu đến cuối. Ví dụ tương tự: All the way home. / He leads me all the way.
• All the way = suốt cả quãng đường, từ đầu đến cuối (cụm trạng ngữ rất phổ biến).
When the world feels so loud and fast and fears arise throughout nations.
/wen ðə wɜːrld fiːlz soʊ laʊd ənd fæst ənd fɪrz əˈraɪz θruˈaʊt ˈneɪʃənz/
Khi thế giới cảm thấy ồn ào và nhanh chóng và nỗi sợ lan khắp các quốc gia
Mô tả thế giới hỗn loạn khiến con người lo sợ. Ví dụ tương tự: When the world is noisy and scary, and fear spreads everywhere.
• feels so loud and fast = cảm thấy ồn ào và nhanh (dùng feels để nói về cảm giác).
• fears arise = nỗi sợ nổi lên.
• throughout nations = khắp các quốc gia.
Let me not be moved, but trust you, Lord My soul, be still.
/let mi nɑːt bi muːvd bʌt trʌst ju lɔːrd maɪ soʊl bi stɪl/
Xin đừng để tôi bị lung lay, nhưng tin cậy Ngài, Chúa ơi. Linh hồn tôi, hãy bình tĩnh
Cầu xin Chúa giữ mình vững vàng và tự nhủ linh hồn hãy yên. Ví dụ tương tự: Don’t let me be shaken, but help me trust You, Lord.
• Let me not be moved = xin đừng để tôi bị lung lay (cấu trúc Let + tân ngữ + not + be + V3).
• but trust you = nhưng hãy tin cậy Ngài.
• My soul, be still = linh hồn tôi, hãy bình tĩnh (tự nói với chính mình).
and know God is nearby..
/ənd noʊ ɡɑːd ɪz nɪrˈbaɪ/
và biết rằng Chúa đang ở gần.
Tiếp tục lời khuyên: hãy biết Chúa ở gần. Ví dụ tương tự: and know that God is close by.
• nearby = ở gần (trạng từ).
• Cấu trúc nối tiếp từ câu trước: and know + mệnh đề.
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Lặp lại điệp khúc chính. Ví dụ tương tự: Be calm, my heart.
• Điệp khúc lặp lại giúp người học ghi nhớ dễ dàng.
• Be still = hãy bình tĩnh.
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại chân lý Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay still and know God is near.
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần.
Be still, my heart. [music and Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán. Ví dụ tương tự: Oh, be still, my soul.
• [music and …] chỉ là ghi chú kỹ thuật.
• Oh = cảm thán nhấn mạnh.
For God is with us [singing] and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do vững vàng vì Chúa ở bên. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fall.
• For = vì.
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã.
Be still, my heart, and know He is God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên trái tim nhận biết Chúa. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God.
• He is God = Ngài là Chúa.
• Cấu trúc Be still + and know + mệnh đề.
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn đồng hành. Ví dụ tương tự: He is inside me wherever I go.
• within me = ở trong tôi.
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi.
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi yên lặng thì nghe được tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence I hear His soft voice.
• In the quiet = trong sự yên lặng.
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài.
He said, "Be still and know that I am God.".
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa.”
Lời Chúa phán trích từ Kinh Thánh. Ví dụ tương tự: God said, “Be still and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán.
• that I am God = rằng Ta là Chúa (mệnh đề danh từ).
Sometimes my heart wanders in fear.
/ˈsʌmtaɪmz maɪ hɑːrt ˈwɑːndərz ɪn fɪr/
Đôi khi trái tim tôi lang thang trong nỗi sợ
Thừa nhận lúc trái tim bị sợ hãi dẫn dắt. Ví dụ tương tự: Sometimes my heart gets lost in fear.
• Sometimes = đôi khi.
• wanders in fear = lang thang trong nỗi sợ (wanders = đi lang thang, mất phương hướng).
and I remember who my Father is..
/ənd aɪ rɪˈmembər hu maɪ ˈfɑːðər ɪz/
và tôi nhớ ra Cha tôi là ai.
Nhớ lại Chúa là Cha yêu thương. Ví dụ tương tự: and I remember who my Heavenly Father is.
• remember who … is = nhớ ra ai là …
• my Father = Cha tôi (chỉ Chúa).
He breaks the bows and shatters the spears..
/hi breɪks ðə baʊz ənd ˈʃætərz ðə spɪrz/
Ngài bẻ gãy các cung và đập tan các giáo.
Chúa phá hủy khí giới chiến tranh (hình ảnh Kinh Thánh). Ví dụ tương tự: He breaks the weapons and destroys the spears.
• breaks the bows = bẻ gãy cung.
• shatters the spears = đập tan giáo mác (shatters = làm vỡ tan).
• Hình ảnh lấy từ Thi Thiên 46:9.
He is within me and He is my fortress..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ənd hi ɪz maɪ ˈfɔːrtrəs/
Ngài ở trong tôi và Ngài là thành trì của tôi.
Chúa vừa ở trong vừa là nơi nương náu vững chắc. Ví dụ tương tự: He lives in me and He is my strong fortress.
• fortress = thành trì, pháo đài (nơi bảo vệ chắc chắn).
• He is my fortress = Ngài là nơi nương náu của tôi.
Be still, my heart. Be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Hãy bình tĩnh.
Lặp lại điệp khúc. Ví dụ tương tự: Be calm, my heart.
• Điệp khúc chính của bài hát.
• Be still = hãy bình tĩnh.
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại chân lý Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay still and know God is near.
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần.
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán. Ví dụ tương tự: Oh, be still, my soul.
• Oh = cảm thán.
• Cấu trúc lặp lại dễ nhớ.
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Lý do vững vàng. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fall.
• For = vì.
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã.
Be still, my heart, and know He is God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên nhận biết Chúa. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God.
• He is God = Ngài là Chúa.
• Cấu trúc Be still + and know.
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn đồng hành. Ví dụ tương tự: He is inside me wherever I go.
• within me = ở trong tôi.
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi.
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi yên lặng thì nghe được tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence I hear His soft voice.
• In the quiet = trong sự yên lặng.
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài.
He said, "Be still and know that I [music and singing] am God.".
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa.”
Lời Chúa phán. Ví dụ tương tự: God said, “Be still and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán.
• that I am God = rằng Ta là Chúa.
In the silence, I find peace..
/ɪn ðə ˈsaɪləns aɪ faɪnd piːs/
Trong sự im lặng, tôi tìm thấy sự bình an.
Khi yên lặng thì tìm được bình an. Ví dụ tương tự: In the quiet I find peace.
• In the silence = trong sự im lặng.
• I find peace = tôi tìm thấy bình an.
All my worries start to cease because God is near. So near..
/ɔːl maɪ ˈwʌriz stɑːrt tə siːs bɪˈkɔːz ɡɑːd ɪz nɪr soʊ nɪr/
Mọi lo lắng của tôi bắt đầu tan biến vì Chúa đang ở gần. Rất gần.
Lo lắng biến mất vì Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: All my worries disappear because God is so near.
• start to cease = bắt đầu chấm dứt.
• because God is near = vì Chúa đang ở gần.
• So near = rất gần (nhấn mạnh).
I will rest.No need to fear..
/aɪ wɪl rest noʊ niːd tə fɪr/
Tôi sẽ nghỉ ngơi. Không cần phải sợ.
Quyết định nghỉ ngơi và không sợ hãi. Ví dụ tương tự: I will rest. There is no need to be afraid.
• I will rest = tôi sẽ nghỉ ngơi.
• No need to fear = không cần phải sợ (cấu trúc No need to + V).
Be still, my heart, and know He is God..
/bi stɪl maɪ hɑːrt ənd noʊ hi ɪz ɡɑːd/
Hãy bình tĩnh, trái tim tôi, và biết rằng Ngài là Chúa.
Khuyên nhận biết Chúa. Ví dụ tương tự: Be calm and know that He is God.
• He is God = Ngài là Chúa.
• Cấu trúc Be still + and know.
He is within me everywhere I walk..
/hi ɪz wɪˈðɪn mi ˈevriwer aɪ wɔːk/
Ngài ở trong tôi mọi nơi tôi đi.
Chúa luôn đồng hành. Ví dụ tương tự: He is inside me wherever I go.
• within me = ở trong tôi.
• everywhere I walk = mọi nơi tôi bước đi.
In the quiet, I hear His gentle voice..
/ɪn ðə ˈkwaɪət aɪ hɪr hɪz ˈdʒentl vɔɪs/
Trong sự yên lặng, tôi nghe thấy giọng nói dịu dàng của Ngài.
Khi yên lặng thì nghe được tiếng Chúa. Ví dụ tương tự: In the silence I hear His soft voice.
• In the quiet = trong sự yên lặng.
• His gentle voice = giọng nói dịu dàng của Ngài.
He said, "Be still and know that I am God.".
/hi sed bi stɪl ənd noʊ ðæt aɪ æm ɡɑːd/
Ngài phán: “Hãy bình tĩnh và biết rằng Ta là Chúa.”
Lời Chúa phán. Ví dụ tương tự: God said, “Be still and know that I am the Lord.”
• He said = Ngài phán.
• that I am God = rằng Ta là Chúa.
Be still. My heart. Be still. Be still.
/bi stɪl/ /maɪ hɑːrt/ /bi stɪl/ /bi stɪl/
Hãy bình tĩnh. Trái tim tôi. Hãy bình tĩnh. Hãy bình tĩnh
Lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh sự bình an. Ví dụ tương tự: Be still. Be still. Be still.
• Lặp lại “Be still” nhiều lần để tạo hiệu ứng an ủi mạnh mẽ.
• My heart = trái tim tôi (tự gọi).
Be still and know the Lord is near..
/bi stɪl ənd noʊ ðə lɔːrd ɪz nɪr/
Hãy bình tĩnh và biết rằng Chúa đang ở gần.
Nhắc lại chân lý Chúa gần kề. Ví dụ tương tự: Stay still and know God is near.
• Cấu trúc mệnh lệnh + and + động từ.
• the Lord is near = Chúa đang ở gần.
Be still, my heart. Oh, be still..
/bi stɪl maɪ hɑːrt/ /oʊ bi stɪl/
Hãy bình tĩnh, trái tim của tôi. Ồ, hãy bình tĩnh.
Lặp lại với cảm thán. Ví dụ tương tự: Oh, be still, my soul.
• Oh = cảm thán.
• Cấu trúc lặp lại dễ nhớ.
For God is with us and we will not fall..
/fɔːr ɡɑːd ɪz wɪð ʌs ənd wi wɪl nɑːt fɔːl/
Vì Chúa ở cùng chúng ta và chúng ta sẽ không ngã.
Kết thúc bằng lý do vững vàng vì Chúa ở bên. Ví dụ tương tự: Because God is with us, we will not fall.
• For = vì.
• we will not fall = chúng ta sẽ không ngã.
• Câu kết thúc bài hát, khẳng định niềm tin vững chắc.
Thank you, team leader. I'll definitely come in early tomorrow!.
Thank you, team leader. I'll definitely come in early tomorrow!
Được rồi, em đi điền tờ đơn xin nghỉ đi