Face
face
/feɪs/
Khuôn mặt, bề mặt, đối mặt, hướng về
Danh từ
1. Khuôn mặt, mặt (phần phía trước của đầu người hoặc động vật).
2. Bề mặt, mặt trước (mặt của đồng hồ, khối lập phương, tòa nhà hoặc vách đá).
3. Thể diện, uy tín (nghĩa bóng: danh dự cá nhân trong giao tiếp xã hội).
Động từ
1. Đối mặt, đương đầu (chấp nhận và xử lý một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm).
2. Hướng về, quay mặt về phía (vị trí địa lý hoặc hướng đứng).