Nodation

nodation
/nəʊˈdeɪʃn/
Sự thắt nút, sự tạo nút, điểm nút
Danh từ
1. Sự thắt lại thành nút, sự hình thành các nốt hoặc nút (trên cây cối, mô cơ thể).
2. Vị trí thắt nút, điểm nút.
TRỞ LẠI