Self

self
/self/
Bản thân, chính mình, cái tôi, tự thân
Danh từ
1. Bản thân, chính mình, tự thân
2. Cái tôi, cá tính, bản ngã, bản chất con người
3. Lợi ích cá nhân, sự vị kỷ
Đại từ
1. Chính tôi, chính người đó (dùng trong thương mại hoặc ghi chép)
Tính từ
1. Đồng màu, cùng một chất liệu (vải vóc, trang phục)
TRỞ LẠI