glad

glad
/ɡlæd/
Vui mừng, hạnh phúc, hân hoan, sẵn lòng
Tính từ
1. Vui mừng, vui sướng, hạnh phúc, hân hoan
2. Sẵn lòng, vui lòng giúp đỡ làm việc gì đó
3. Đem lại sự vui vẻ, mang tin mừng (ví dụ: glad tidings)
TRỞ LẠI