Half🔊half/hɑːf/Một nửa, hiệp đấu, rưỡiDanh từ1. Một nửa, phân nửa2. Hiệp đấu (trong thể thao), học kỳ (ở một số trường học)Tính từ1. Nửa, một nửa (ví dụ: half an hour)Trạng từ1. Một phần, khá, tương đối, nửa phần