Leggings

leggings
/ˈleɡɪŋz/
Quần bó, quần legging
Danh từ
1. Loại quần ôm sát chân, thường làm bằng vải co giãn.
2. Quần tất dày hoặc quần mặc trong để giữ ấm.
TRỞ LẠI