Gloves

gloves
/ɡlʌvz/
Găng tay, bao tay
Danh từ
1. Đồ dùng che bảo vệ hoặc giữ ấm cho bàn tay, có chia ngón.
2. Bao tay chuyên dụng (trong thể thao hoặc y tế).
TRỞ LẠI