Bài đăng
Podcast shadowing Siêu Chậm : English , Fear and Struggle #1
DỊCH SONG NGỮ
Hi everyone, welcome to super slow podcast shadowing.
/haɪ ˈɛvriwʌn, ˈwɛlkəm tuː ˈsuːpər sloʊ ˈpɑːdkæst ˈʃædoʊɪŋ/
Chào mọi người, chào mừng các bạn đến với buổi luyện tập podcast shadowing siêu chậm.
Today we are going to talk about something many students feel when learning English.
/təˈdeɪ wiː ɑːr ˈɡoʊɪŋ tuː tɔːk əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ ˈmɛni ˈstuːdənts fiːl wɛn ˈlɜːrnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/
Hôm nay chúng ta sẽ nói về một điều mà nhiều học viên cảm thấy khi học tiếng Anh.
If you ever feel worried, frustrated or nervous with English, you’re not alone.
/ɪf juː ˈɛvər fiːl ˈwɜːrid, ˈfrʌstreɪtɪd ɔːr ˈnɜːrvəs wɪð ˈɪŋɡlɪʃ, jʊər nɑːt əˈloʊn/
Nếu bạn từng cảm thấy lo lắng, thất vọng hay bồn chồn với tiếng Anh, bạn không hề đơn độc.
Learning a new language is not easy.
/ˈlɜːrnɪŋ ə nuː ˈlæŋɡwɪdʒ ɪz nɑːt ˈiːzi/
Học một ngôn ngữ mới không hề dễ dàng.
Sometimes you might feel confused about grammar or you feel like you might forget words when speaking.
/ˈsʌmtaɪmz juː maɪt fiːl kənˈfjuːzd əˈbaʊt ˈɡræmər ɔːr juː fiːl laɪk juː maɪt fərˈɡɛt wɜːrdz wɛn ˈspiːkɪŋ/
Đôi khi bạn có thể cảm thấy bối rối về ngữ pháp hoặc cảm thấy như mình có thể quên từ khi đang nói.
Sometimes you feel nervous to speak in front of a lot of people or in front of your classmates.
/ˈsʌmtaɪmz juː fiːl ˈnɜːrvəs tuː spiːk ɪn frʌnt əv ə lɑːt əv ˈpiːpəl ɔːr ɪn frʌnt əv jɔːr ˈklæsmeɪts/
Đôi khi bạn cảm thấy lo lắng khi nói trước nhiều người hoặc trước mặt bạn cùng lớp.
These feelings are normal, especially adults learning English feel them a lot.
/ðiːz ˈfiːlɪŋz ɑːr ˈnɔːrməl, əˈspɛʃəli əˈdʌlts ˈlɜːrnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fiːl ðɛm ə lɑːt/
Những cảm xúc này là bình thường, đặc biệt là những người lớn học tiếng Anh thường cảm nhận chúng rất rõ.
The important thing is to keep trying.
/ði ɪmˈpɔːrtənt θɪŋ ɪz tuː kiːp ˈtraɪɪŋ/
Điều quan trọng là phải tiếp tục cố gắng.
Let me tell you two common fears students usually have.
/lɛt miː tɛl juː tuː ˈkɑːmən fɪərz ˈstuːdənts ˈjuːʒuəli hæv/
Để tôi kể cho bạn nghe về hai nỗi sợ hãi phổ biến mà học viên thường gặp phải.
The first one is making mistakes.
/ðə fɜːrst wʌn ɪz ˈmeɪkɪŋ mɪsˈteɪks/
Nỗi sợ đầu tiên là việc mắc lỗi.
Many students think: what if I’ve done something wrong or what will people think about me?
/ˈmɛni ˈstuːdənts θɪŋk: wʌt ɪf aɪv dʌn ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ ɔːr wʌt wɪl ˈpiːpəl θɪŋk əˈbaʊt miː/
Nhiều bạn nghĩ: nếu mình làm sai điều gì đó hoặc mọi người sẽ nghĩ gì về mình?
But mistakes are part of learning.
/bʌt mɪsˈteɪks ɑːr pɑːrt əv ˈlɜːrnɪŋ/
Nhưng sai lầm là một phần của quá trình học tập.
Even native speakers make mistakes sometimes.
/ˈiːvən ˈneɪtɪv ˈspiːkərz meɪk mɪsˈteɪks ˈsʌmtaɪmz/
Thậm chí người bản xứ đôi khi cũng mắc lỗi.
For example, when I first learned English, I said “I have 20 years” instead of “I am 20 years old”.
/fɔːr ɪɡˈzæmpəl, wɛn aɪ fɜːrst lɜːrnd ˈɪŋɡlɪʃ, aɪ sɛd “aɪ hæv ˈtwɛnti jɪərz” ɪnˈstɛd əv “aɪ æm ˈtwɛnti jɪərz oʊld”/
Ví dụ, khi tôi mới học tiếng Anh, tôi đã nói “Tôi có 20 năm” thay vì “Tôi 20 tuổi”.
The second fear is speaking in front of a lot of people.
/ðə ˈsɛkənd fɪər ɪz ˈspiːkɪŋ ɪn frʌnt əv ə lɑːt əv ˈpiːpəl/
Nỗi sợ thứ hai là nói trước đám đông.
You might feel shy or embarrassed. Maybe you are afraid someone will laugh at you.
/juː maɪt fiːl ʃaɪ ɔːr ɪmˈbærəst. ˈmeɪbiː juː ɑːr əˈfreɪd ˈsʌmwʌn wɪl læf æt juː/
Bạn có thể cảm thấy ngại ngùng hoặc xấu hổ. Có lẽ bạn sợ ai đó sẽ cười nhạo mình.
But small steps help. You can start by speaking alone or recording your voice.
/bʌt smɔːl stɛps hɛlp. juː kæn stɑːrt baɪ ˈspiːkɪŋ əˈloʊn ɔːr rɪˈkɔːrdɪŋ jɔːr vɔɪs/
Nhưng những bước đi nhỏ sẽ giúp ích. Bạn có thể bắt đầu bằng cách tự nói một mình hoặc ghi âm giọng nói của mình.
Each time you try, you feel more confident.
/iːtʃ taɪm juː traɪ, juː fiːl mɔːr ˈkɑːnfɪdənt/
Mỗi lần bạn cố gắng, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Mistakes are proof that you are trying.
/mɪsˈteɪks ɑːr pruːf ðæt juː ɑːr ˈtraɪɪŋ/
Sai lầm là bằng chứng cho thấy bạn đang nỗ lực.
The expert in anything was once a beginner.
/ði ˈɛkspɜːrt ɪn ˈɛniθɪŋ wʌz wʌns ə bɪˈɡɪnər/
Bất kỳ chuyên gia nào trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng đều từng là người mới bắt đầu.
Remember, learning English is a journey. And each step counts.
/rɪˈmɛmbər, ˈlɜːrnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ə ˈdʒɜːrni. ænd iːtʃ stɛp kaʊnts/
Hãy nhớ rằng, học tiếng Anh là một hành trình. Và mỗi bước đi đều có giá trị.
PHÂN TÍCH TỪ VỰNG
1. Cụm có 2 từ
Đây là các kết hợp danh từ hoặc động từ đi kèm tính từ cơ bản.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Podcast shadowing | /ˈpɑːdkæst ˈʃædoʊɪŋ/ | Luyện nói đuổi theo podcast |
| Learning English | /ˈlɜːrnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/ | Việc học tiếng Anh |
| Feel worried | /fiːl ˈwɜːrid/ | Cảm thấy lo lắng |
| Feel nervous | /fiːl ˈnɜːrvəs/ | Cảm thấy bồn chồn |
| New language | /nuː ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Ngôn ngữ mới |
| Keep trying | /kiːp ˈtraɪɪŋ/ | Tiếp tục cố gắng |
| Common fears | ˈkɑːmən fɪərz/ | Những nỗi sợ phổ biến |
| Making mistakes | /ˈmeɪkɪŋ mɪsˈteɪks/ | Mắc lỗi |
| Native speakers | /ˈneɪtɪv ˈspiːkərz/ | Người bản xứ |
| Small steps | /smɔːl stɛps/ | Những bước đi nhỏ |
| Each time | /iːtʃ taɪm/ | Mỗi lần |
2. Cụm có 3 từ
Các cụm này thường chứa giới từ hoặc các cấu trúc so sánh, nhấn mạnh.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Super slow podcast | /ˈsuːpər sloʊ ˈpɑːdkæst/ | Podcast siêu chậm |
| Talk about something | /tɔːk əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ | Nói về điều gì đó |
| You’re not alone | /jʊər nɑːt əˈloʊn/ | Bạn không hề đơn độc |
| Part of learning | /pɑːrt əv ˈlɜːrnɪŋ/ | Một phần của việc học |
| In front of | /ɪn frʌnt əv/ | Ở phía trước / Trước mặt |
| Recording your voice | /rɪˈkɔːrdɪŋ jɔːr vɔɪs/ | Ghi âm giọng nói của bạn |
| Feel more confident | /fiːl mɔːr ˈkɑːnfɪdənt/ | Cảm thấy tự tin hơn |
| Once a beginner | /wʌns ə bɪˈɡɪnər/ | Từng là người mới bắt đầu |
3. Cụm có 4 từ trở lên
Những cụm dài này giúp bạn luyện khả năng nói lưu loát theo chuỗi thông tin dài.
| Cụm từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| The important thing is | /ði ɪmˈpɔːrtənt θɪŋ ɪz/ | Điều quan trọng là |
| In front of people | /ɪn frʌnt əv ˈpiːpəl/ | Trước mặt mọi người |
| What will people think | /wʌt wɪl ˈpiːpəl θɪŋk/ | Mọi người sẽ nghĩ gì |
| Instead of saying | /ɪnˈstɛd əv ˈseɪɪŋ/ | Thay vì nói rằng |
| Laugh at you | /læf æt juː/ | Cười nhạo bạn |
| Proof that you are trying | /pruːf ðæt juː ɑːr ˈtraɪɪŋ/ | Bằng chứng là bạn đang cố gắng |
| Each step counts | /iːtʃ stɛp kaʊnts/ | Mỗi bước đi đều có giá trị |