Spaced

Spaced
/speɪst/
Có khoảng cách, cách quãng, lơ đãng
Tính từ
1. Có khoảng cách đều nhau (ví dụ: “evenly spaced trees” – những hàng cây cách đều nhau).
2. (Slang) Trạng thái lơ mơ, không tỉnh táo, như đang “ở trên mây” (thường do mệt mỏi hoặc chất kích thích).
TRỞ LẠI