heavy
Heavy
/ˈhevi/
Nặng, dữ dội, chậm chạp, nghiêm trọng
Tính từ
1. Có trọng lượng lớn, nặng (ví dụ: heavy luggage).
2. (Mức độ) Dữ dội, nhiều hơn bình thường (heavy rain: mưa to; heavy traffic: tắc đường).
3. (Cảm giác) Mệt mỏi, nặng nề (heavy eyes: mắt díu lại vì buồn ngủ).
4. (Tâm lý) U sầu, buồn phiền (a heavy heart: lòng nặng trĩu).
5. (Thời tiết) U ám, oi bức, đầy mây.
Trạng từ
1. Một cách nặng nề (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
1. Time hangs heavy: Thời gian trôi qua chậm chạp, buồn chán.
2. With a heavy hand: (Làm việc) một cách vụng về hoặc quá nghiêm khắc.
3. A heavy sleeper: Người ngủ rất say, khó đánh thức.