hangs
Hangs
/hæŋz/
Treo, mắc, lơ lửng (chia ở ngôi thứ ba số ít)
Động từ (Ngôi thứ ba số ít)
1. (Hành động vật lý) Treo vật gì đó lên (ví dụ: He hangs his coat on the hook).
2. (Trạng thái) Lơ lửng, bao phủ trên một khu vực (ví dụ: Mist hangs over the valley).
3. (Sự đe dọa) Đang lơ lửng, sắp xảy đến (ví dụ: A cloud of suspicion hangs over him).
Thành ngữ phổ biến
1. Time hangs heavy: Thời gian trôi qua một cách nặng nề và chậm chạp.
2. Hanging by a thread (Hangs by a thread): Ngàn cân treo sợi tóc, đang trong tình trạng cực kỳ nguy kịch.