fire

Fire
/ˈfaɪə(r)/
Lửa, hỏa hoạn, bắn súng, sa thải, nhiệt huyết
Danh từ
1. Ngọn lửa, ánh lửa (ví dụ: hâm nóng bên lò sưởi).
2. Sự cháy, hỏa hoạn (catch fire: bắt lửa).
3. Hỏa lực, sự bắn súng (cease fire: ngừng bắn).
4. Sự nhiệt tình, hăng hái, cảm hứng mạnh mẽ (the fire of youth).
5. Cơn sốt (y học).
Ngoại động từ
1. Đốt cháy, đốt lò, nung (nung gạch), sấy (sấy trà).
2. Bắn súng, phóng tên lửa.
3. Sa thải, đuổi việc ai đó (informal).
4. Kích thích trí tưởng tượng, làm phấn khởi.
Nội động từ
1. Bốc cháy, bắt lửa.
2. Nổ súng, bắn.
3. (Máy móc) Chạy, nổ máy (the engine fires).
Thành ngữ & Cụm từ
1. Fire away: Bắt đầu đi, hỏi đi (thường dùng để mời ai đó đặt câu hỏi).
2. Fire up: Nổi giận đùng đùng; hoặc làm cho máy khởi động.
3. Add fuel to the fire: Thêm dầu vào lửa.
4. Play with fire: Chơi với lửa (nghĩa đen và bóng).
5. Hang fire: (Súng) nổ chậm; (công việc) bị trì hoãn, chưa tiến triển.
6. Out of the frying pan into the fire: Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.
TRỞ LẠI