Hang together
Hang together
/hæŋ təˈɡeðər/
Đoàn kết, gắn bó, mạch lạc, ăn khớp
Cụm động từ
1. Đoàn kết với nhau, gắn bó chặt chẽ để hỗ trợ lẫn nhau (thường dùng cho một nhóm người).
2. Có tính mạch lạc, thống nhất và ăn khớp với nhau (thường nói về các chi tiết trong một câu chuyện, bằng chứng hoặc lập luận).
3. Giữ nguyên trạng thái kết nối, không bị rời ra hoặc tan vỡ.