high
high
/haɪ/
Cao, ở mức độ cao, trọng đại, (cảm giác) phấn khích
Tính từ / Trạng từ
1. Có khoảng cách lớn từ đáy lên đỉnh hoặc so với mặt đất (Ví dụ: A high mountain – Ngọn núi cao).
2. Lớn hơn bình thường về số lượng, mức độ hoặc cường độ (Ví dụ: High prices – Giá cao; High speed – Tốc độ cao).
3. Có vị trí quan trọng hoặc thứ hạng ưu tú (Ví dụ: High rank – Thứ hạng cao).
4. (Âm thanh) Có cao độ lớn, chói hoặc thanh (Ví dụ: A high voice – Giọng cao).
5. (Nghĩa lóng) Trạng thái phấn khích cực độ hoặc hưng phấn (thường do chất kích thích hoặc niềm vui lớn).