Used to take
used to take
/juːst tu teɪk/
Đã từng tốn, đã từng đưa/dẫn, đã từng dùng
Cấu trúc ngữ pháp
1. Diễn tả một khoảng thời gian từng tiêu tốn trong quá khứ (Ví dụ: It used to take me 2 hours to get to work – Trước đây tôi từng mất 2 tiếng để đi làm).
2. Chỉ một thói quen vận chuyển hoặc dẫn dắt ai đó trong quá khứ (Ví dụ: My dad used to take me to school – Bố tôi đã từng đưa tôi đến trường).
3. Chỉ việc từng sử dụng thuốc hoặc các loại thực phẩm bổ sung thường xuyên trong quá khứ nhưng nay đã bỏ.