To be able
to be able
/tuː bi ˈeɪbl/
Để có thể, có khả năng
Cấu trúc ngữ pháp (Infinitive Phrase)
1. Dùng làm tân ngữ sau các động từ khác (Ví dụ: I want to be able to speak English fluently – Tôi muốn có thể nói tiếng Anh trôi chảy).
2. Dùng để chỉ mục đích (Ví dụ: He studied hard to be able to pass the exam – Anh ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi).
3. Thường đi kèm với giới từ “to” phía sau để nối với một động từ hành động: to be able to do something.
4. Đóng vai trò là dạng nguyên mẫu của “can” (vì “can” không có dạng “to can”).