able

able
/ˈeɪbl/
Có thể, có khả năng, có năng lực, tài giỏi
Tính từ
1. Có năng lực, kỹ năng hoặc thời gian cần thiết để làm việc gì đó (thường dùng cấu trúc: be able to do something).
2. Thông minh, tài giỏi, có trình độ chuyên môn cao (ví dụ: an able lawyer – một luật sư tài ba).
3. Có đủ điều kiện hoặc thẩm quyền pháp lý để thực hiện một hành động.
Hậu tố (-able)
1. Thêm vào sau động từ để tạo thành tính từ có nghĩa là “có thể được” (ví dụ: drinkable – có thể uống được, washable – có thể giặt được).
TRỞ LẠI