Used to be

used  to be
/juːst tu biː/
Đã từng là, trước kia đã từng
Cấu trúc ngữ pháp
1. Diễn tả một trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt ở hiện tại (Ví dụ: He used to be very shy – Anh ấy đã từng rất nhút nhát).
2. Chỉ sự tồn tại của một vật hoặc địa điểm trong quá khứ (Ví dụ: There used to be a cinema here – Đã từng có một rạp chiếu phim ở đây).
3. Nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt giữa quá khứ và hiện tại về bản chất hoặc nghề nghiệp.
TRỞ LẠI