Not to be
not to be
/nɒt tu biː/
Không (nên) trở thành, không (được) là, để không bị
Cấu trúc ngữ pháp (Infinitive)
1. Dạng phủ định của động từ nguyên mẫu “to be”, dùng để chỉ mục đích tránh một trạng thái nào đó.
2. Dùng trong các lời khuyên, mệnh lệnh hoặc quy định (Ví dụ: Not to be opened until Christmas – Không được mở cho đến Giáng sinh).
3. Xuất hiện trong các câu hỏi mang tính triết học về sự tồn tại (như câu nói nổi tiếng của Shakespeare: “To be, or not to be”).
4. Dùng để nối tiếp các tính từ chỉ mong muốn hoặc ý định (Ví dụ: He decided not to be a doctor – Anh ấy quyết định không trở thành bác sĩ).