Used not to
used not to
/juːst nɒt tuː/
Đã từng không, trước kia không thường
Cấu trúc ngữ pháp (Phủ định)
1. Diễn tả một thói quen hoặc hành động không xảy ra trong quá khứ nhưng giờ đã thay đổi.
2. Diễn tả một trạng thái không có thật trong quá khứ (Ví dụ: I used not to like coffee – Trước kia tôi vốn không thích cà phê).
3. Đây là cách dùng phủ định mang tính trang trọng hoặc truyền thống; trong giao tiếp hiện đại thường dùng “didn’t use to” phổ biến hơn.