Building

building
/ˈbɪldɪŋ/
Tòa nhà, công trình, sự xây dựng, việc thiết lập
Danh từ
1. Tòa nhà, cao ốc, công trình kiến trúc (có mái và tường)
2. Sự xây dựng, nghề xây dựng
3. Việc xây dựng, thiết lập (mối quan hệ, niềm tin, hệ thống)
Danh động từ (V-ing)
1. Đang xây dựng, đang tạo nên (dạng tiếp diễn của build)
TRỞ LẠI