marbles

marbles
/ˈmɑːrblz/
Trò chơi bắn bi, những viên bi, đá cẩm thạch, trí khôn
Danh từ
1. Những viên bi (làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc đá)
2. Trò chơi bắn bi (dùng như danh từ số ít)
3. Các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
4. Trí khôn, sự tỉnh táo (trong thành ngữ “lose one’s marbles”)
5. Những tấm đá hoa cương, đá cẩm thạch (dùng trong xây dựng)
TRỞ LẠI