food
food
/fuːd/
Thức ăn, thực phẩm, lương thực, dưỡng chất
Danh từ
1. Thức ăn, lương thực (duy trì sự sống cho người, động vật, thực vật)
2. Thực phẩm (dạng rắn, đặc)
3. Chế phẩm thức ăn, thức ăn đã chế biến
4. Sự nuôi dưỡng, dưỡng chất (trong kỹ thuật và sinh học)
5. Vật liệu, nhiên liệu đầu vào (nghĩa bóng hoặc chuyên ngành)