100 cấu trúc cơ bản

CẤU TRÚC: S + get used to + V-ing

Mục lục

KHÁI NIỆM

Cấu trúc S + get used to + V-ing được dùng để diễn tả một quá trình mà trong đó chủ ngữ đang dần thích nghi, dần quen với một hành động hoặc một tình huống nào đó. Khác với “used to” (đã từng làm gì), cấu trúc này nhấn mạnh vào sự chuyển biến từ trạng thái chưa quen sang trạng thái quen thuộc.

PHÂN TÍCH

Trong cấu trúc S +  get used to  + V-ing, get đóng vai trò là động từ chính, do đó nó có thể chia theo các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai). To ở đây là một giới từ, vì vậy theo sau nó bắt buộc phải là một danh từ hoặc động từ thêm đuôi V-ing.

  • Get diễn tả sự thay đổi hoặc quá trình.
  • Used to mang nghĩa là quen thuộc với.
  • V-ing là hành động đang được làm quen.

VÍ DỤ MẪU

I am getting used to waking up early.
/aɪ æm ˈɡɛtɪŋ juːst tuː ˈweɪkɪŋ ʌp ˈɜːrli/

Tôi đang dần quen với việc thức dậy sớm.

She got used to driving on the left.
/ʃiː ɡɒt juːst tuː ˈdraɪvɪŋ ɒn ðə lɛft/

Cô ấy đã quen với việc lái xe bên tay trái.

You will soon get used to living here.
/juː wɪl suːn ɡɛt juːst tuː ˈlɪvɪŋ hɪər/

Bạn sẽ sớm quen với việc sống ở đây thôi.

He is getting used to working under pressure.
/hiː ɪz ˈɡɛtɪŋ juːst tuː ˈwɜːrkɪŋ ˈʌndər ˈprɛʃər/

Anh ấy đang dần quen với việc làm việc dưới áp lực.

They couldn’t get used to eating spicy food.
/ðeɪ ˈkʊdnt ɡɛt juːst tuː ˈiːtɪŋ ˈspaɪsi fuːd/

Họ đã không thể làm quen với việc ăn đồ cay.

We are getting used to using the new software.
/wiː ɑːr ˈɡɛtɪŋ juːst tuː ˈjuːzɪŋ ðə njuː ˈsɒftweər/

Chúng tôi đang dần quen với việc sử dụng phần mềm mới.

Did you get used to noise in the city?
/dɪd juː ɡɛt juːst tuː nɔɪz ɪn ðə ˈsɪti/

Bạn đã quen với tiếng ồn ở thành phố chưa?

I never got used to wearing a tie every day.
/aɪ ˈnɛvər ɡɒt juːst tuː ˈweərɪŋ ə taɪ ˈɛvri deɪ/

Tôi chưa bao giờ quen với việc thắt cà vạt mỗi ngày.

She is getting used to taking the bus to work.
/ʃiː ɪz ˈɡɛtɪŋ juːst tuː ˈteɪkɪŋ ðə bʌs tuː wɜːrk/

Cô ấy đang dần quen với việc đi xe buýt đi làm.

Children quickly get used to using technology.
/ˈtʃɪldrən ˈkwɪkli ɡɛt juːst tuː ˈjuːzɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/

Trẻ em nhanh chóng làm quen với việc sử dụng công nghệ.

I’m slowly getting used to speaking English in public.
/aɪm ˈsloʊli ˈɡɛtɪŋ juːst tuː ˈspiːkɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ ɪn ˈpʌblɪk/

Tôi đang chậm rãi làm quen với việc nói tiếng Anh trước công chúng.

It’s hard to get used to losing someone you love.
/ɪts hɑːrd tuː ɡɛt juːst tuː ˈluːzɪŋ ˈsʌmwʌn juː lʌv/

Thật khó để làm quen với việc mất đi người mà mình yêu thương.

TRỞ LẠI