100 cấu trúc cơ bản

Cấu trúc: S + be used to + V-ing

Mục lục

Cấu trúc Be used to + V-ing là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc hoàn cảnh nào đó trong hiện tại.


KHÁI NIỆM

Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun được dùng để diễn tả rằng ai đó đã quen với một việc gì đó. Khi bạn nói mình “used to” một việc, có nghĩa là việc đó không còn lạ lẫm, khó khăn hay gây ngạc nhiên cho bạn nữa vì bạn đã thực hiện nó nhiều lần trước đây.


PHÂN TÍCH

Để sử dụng thành thạo cấu trúc S + be used to + V-ing , chúng ta cần lưu ý các thành phần sau:

  • S (Chủ ngữ): Có thể là người hoặc vật.
  • Be (Trợ động từ): Chia theo thì và theo chủ ngữ (ví dụ: am, is, are ở hiện tại; was, were ở quá khứ).
  • Used to: Cụm từ cố định (không thay đổi hình thức “used”).
  • V-ing / Noun: Theo sau luôn là một danh động từ hoặc một danh từ/đại từ.

Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm lẫn với cấu trúc Used to + V-inf (từng làm gì trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa). Ở cấu trúc chúng ta đang học, sự xuất hiện của động từ be là chìa khóa để chỉ sự thích nghi và quen thuộc.


VÍ DỤ MẪU

I am used to getting up early.
/aɪ æm juːst tuː ˈɡɛtɪŋ ʌp ˈɜːrli/

Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.

She is used to the cold weather here.
/ʃiː ɪz juːst tuː ðə koʊld ˈwɛðər hɪər/

Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh ở đây.

Are you used to driving on the left?
/ɑːr juː juːst tuː ˈdraɪvɪŋ ɒn ðə lɛft/

Bạn đã quen với việc lái xe bên tay trái chưa?

He wasn’t used to working under pressure.
/hiː ˈwʌznt juːst tuː ˈwɜːrkɪŋ ˈʌndər ˈprɛʃər/

Anh ấy đã không quen với việc làm việc dưới áp lực.

They are used to loud noise in the city.
/ðeɪ ɑːr juːst tuː laʊd nɔɪz ɪn ðə ˈsɪti/

Họ đã quen với tiếng ồn lớn ở thành phố.

We are used to eating spicy food.
/wiː ɑːr juːst tuː ˈiːtɪŋ ˈspaɪsi fuːd/

Chúng tôi đã quen với việc ăn đồ cay.

My cat is used to sleeping on my bed.
/maɪ kæt ɪz juːst tuː ˈsliːpɪŋ ɒn maɪ bɛd/

Con mèo của tôi đã quen với việc ngủ trên giường của tôi.

She is used to her new glasses now.
/ʃiː ɪz juːst tuː hɜːr njuː ˈɡlæsɪz naʊ/

Bây giờ cô ấy đã quen với chiếc kính mới của mình rồi.

I am not used to being spoken to like that.
/aɪ æm nɒt juːst tuː ˈbiːɪŋ ˈspoʊkən tuː laɪk ðæt/

Tôi không quen với việc bị người khác nói chuyện kiểu đó.

Were you used to the long commute?
/wɜːr juː juːst tuː ðə lɔːŋ kəˈmjuːt/

Bạn có từng quen với quãng đường đi làm xa không?

The chef is used to preparing meals for hundreds.
/ðə ʃɛf ɪz juːst tuː priˈpɛərɪŋ miːlz fɔːr ˈhʌndrədz/

Vị đầu bếp đã quen với việc chuẩn bị bữa ăn cho hàng trăm người.

He is used to living alone in a big house.
/hiː ɪz juːst tuː ˈlɪvɪŋ əˈloʊn ɪn ə bɪɡ haʊs/

Anh ấy đã quen với việc sống một mình trong một căn nhà lớn.

TRỞ LẠI