Cấu trúc: S + be used to + V-ing
Cấu trúc Be used to + V-ing là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc hoàn cảnh nào đó trong hiện tại.
KHÁI NIỆM
Cấu trúc Be used to + V-ing/Noun được dùng để diễn tả rằng ai đó đã quen với một việc gì đó. Khi bạn nói mình “used to” một việc, có nghĩa là việc đó không còn lạ lẫm, khó khăn hay gây ngạc nhiên cho bạn nữa vì bạn đã thực hiện nó nhiều lần trước đây.
PHÂN TÍCH
Để sử dụng thành thạo cấu trúc S + be used to + V-ing , chúng ta cần lưu ý các thành phần sau:
- S (Chủ ngữ): Có thể là người hoặc vật.
- Be (Trợ động từ): Chia theo thì và theo chủ ngữ (ví dụ: am, is, are ở hiện tại; was, were ở quá khứ).
- Used to: Cụm từ cố định (không thay đổi hình thức “used”).
- V-ing / Noun: Theo sau luôn là một danh động từ hoặc một danh từ/đại từ.
Lưu ý quan trọng: Đừng nhầm lẫn với cấu trúc Used to + V-inf (từng làm gì trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa). Ở cấu trúc chúng ta đang học, sự xuất hiện của động từ be là chìa khóa để chỉ sự thích nghi và quen thuộc.
VÍ DỤ MẪU
Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.
Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh ở đây.
Bạn đã quen với việc lái xe bên tay trái chưa?
Anh ấy đã không quen với việc làm việc dưới áp lực.
Họ đã quen với tiếng ồn lớn ở thành phố.
Chúng tôi đã quen với việc ăn đồ cay.
Con mèo của tôi đã quen với việc ngủ trên giường của tôi.
Bây giờ cô ấy đã quen với chiếc kính mới của mình rồi.
Tôi không quen với việc bị người khác nói chuyện kiểu đó.
Bạn có từng quen với quãng đường đi làm xa không?
Vị đầu bếp đã quen với việc chuẩn bị bữa ăn cho hàng trăm người.
Anh ấy đã quen với việc sống một mình trong một căn nhà lớn.