prefer
prefer
/prɪˈfɜːr/
Thích hơn, ưu tiên hơn, đưa ra (lời buộc tội)
Ngoại động từ (Transitive Verb)
1. Thích hơn: Lựa chọn một thứ vì cảm thấy nó tốt hơn hoặc phù hợp hơn (Ví dụ: “I prefer coffee black”).
2. Cấu trúc so sánh: To prefer something to something (Thích cái gì hơn cái gì).
3. Trong luật pháp: To prefer a charge against somebody (Chính thức buộc tội hoặc kiện ai đó trước tòa/cơ quan công an).
Chuyên ngành (Kỹ thuật/Toán học)
1. Ưa thích/Ưu tiên: Dùng để chỉ các giá trị hoặc thiết lập được ưu tiên lựa chọn hơn trong một hệ thống.