good
good
/ɡʊd/
Tốt, giỏi, hay, ngoan, bổ ích, thực sự
Tính từ
1. Tốt, có chất lượng cao (ví dụ: a good book, good weather).
2. Giỏi, có năng lực (ví dụ: a good doctor, good at English).
3. Ngoan, có đạo đức (ví dụ: a good child, a good man).
4. Có lợi cho sức khỏe (ví dụ: Fruit is good for you).
5. Vui vẻ, dễ chịu (ví dụ: Have a good time).
Danh từ
1. Điều thiện, điều tốt lành (ví dụ: do good to others).
2. Lợi ích (ví dụ: for the good of the community).
Trạng từ (Thân mật)
1. Tốt (thường dùng trong văn nói thay cho “well”: “I’m doing good”).