Preparation
preparation
/ˌprepəˈreɪʃn/
Sự chuẩn bị, đồ dự bị, thuốc/hỗn hợp bào chế
Danh từ
1. Sự chuẩn bị, sự sửa soạn (quá trình làm cho sẵn sàng: “preparation for the trip”).
2. Các bước chuẩn bị (thường dùng số nhiều preparations: “make preparations for the wedding”).
3. Việc học bài, soạn bài (của học sinh).
4. Chế phẩm, chất bào chế (trong y dược hoặc mỹ phẩm: “a pharmaceutical preparation”).