keys

keys
/kiːz/
Chìa khóa, phím (đàn/máy tính), từ khóa, tông nhạc, đảo nhỏ
Danh từ (Số nhiều)
1. Chìa khóa (để mở ổ khóa).
2. Phím bấm (trên bàn phím máy tính hoặc các nhạc cụ như piano, organ).
3. Các giải pháp, yếu tố then chốt (ví dụ: keys to success – chìa khóa dẫn đến thành công).
4. Tông nhạc, cung giọng (trong âm nhạc).
5. Các hòn đảo nhỏ, thấp hoặc rạn san hô (phổ biến ở vùng Florida Keys).
6. Các từ khóa (trong tra cứu hoặc giải mã dữ liệu).
Động từ (Ngôi thứ ba số ít)
1. Nhập dữ liệu bằng bàn phím (keys in).
2. Làm xước sơn xe bằng chìa khóa (cách dùng lóng).
TRỞ LẠI