diarrhoea🔊diarrhoea/ˌdaɪəˈriːə/Bệnh tiêu chảyDanh từ1. Chứng tiêu chảy (cách viết phổ biến tại Anh, Úc… tương tự “diarrhea” trong tiếng Anh-Mỹ).2. Sự tuôn ra quá mức (nghĩa bóng, ví dụ: “verbal diarrhoea” – nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ).